| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 693 | 93 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 744 | 44 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 980 | 80 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 643 | 43 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 221 | 21 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 713 | 13 | 13 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 491 | 91 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 871 | 71 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 531 | 31 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 541 | 41 | 78 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 844 | 44 | 90 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 551 | 51 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 702 | 02 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 911 | 11 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 402 | 02 | 03 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 461 | 61 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 072 | 72 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 981 | 81 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 162 | 62 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 405 | 05 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 007 | 07 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 407 | 07 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 728 | 28 | 31 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
794
2 số dưới
39
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều quay lúc 15:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều tham chiếu từ hangksenk.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 34 | 36 | 33 | 36 | 29 | 14 | 28 | 30 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 21 | 26 | 28 | 24 | 18 | 10 | 19 | 16 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 20 | 19 | 28 | 25 | 20 | 20 | 11 | 21 | 22 |