| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 716 | 16 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 676 | 76 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 701 | 01 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 909 | 09 | 61 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 124 | 24 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 081 | 81 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 902 | 02 | 33 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 799 | 99 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 950 | 50 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 825 | 25 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 139 | 39 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 028 | 28 | 56 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 049 | 49 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 532 | 32 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 306 | 06 | 01 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 813 | 13 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 584 | 84 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 537 | 37 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 180 | 80 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 709 | 09 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 057 | 57 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 129 | 29 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 431 | 31 | 75 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
977
2 số dưới
92
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều quay lúc 15:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều tham chiếu từ hangksenk.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 37 | 34 | 27 | 33 | 22 | 15 | 36 | 31 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 24 | 30 | 23 | 20 | 14 | 11 | 21 | 18 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 23 | 19 | 29 | 22 | 15 | 12 | 15 | 24 | 24 |