| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 881 | 81 | 29 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 475 | 75 | 74 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 061 | 61 | 51 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 653 | 53 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 815 | 15 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 996 | 96 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 214 | 14 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 278 | 78 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 016 | 16 | 99 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 266 | 66 | 72 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 053 | 53 | 04 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 932 | 32 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 958 | 58 | 54 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 346 | 46 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 887 | 87 | 54 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 371 | 71 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 697 | 97 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 887 | 87 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 422 | 22 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 574 | 74 | 79 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 152 | 52 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 806 | 06 | 31 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 421 | 21 | 55 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
475
2 số dưới
74
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng quay lúc 10:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng tham chiếu từ hangsengvip.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng VIP sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 33 | 32 | 26 | 34 | 35 | 30 | 34 | 26 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 24 | 21 | 18 | 19 | 24 | 23 | 25 | 17 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 21 | 17 | 26 | 17 | 15 | 15 | 26 | 17 | 29 |