| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 429 | 29 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 286 | 86 | 51 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 841 | 41 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 238 | 38 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 940 | 40 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 947 | 47 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 760 | 60 | 09 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 803 | 03 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 526 | 26 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 307 | 07 | 26 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 251 | 51 | 82 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 470 | 70 | 29 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 510 | 10 | 68 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 564 | 64 | 50 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 056 | 56 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 358 | 58 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 932 | 32 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 625 | 25 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 329 | 29 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 895 | 95 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 908 | 08 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 175 | 75 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 439 | 39 | 75 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
646
2 số dưới
27
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng quay lúc 10:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 32 | 41 | 34 | 34 | 21 | 33 | 22 | 26 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 23 | 31 | 18 | 20 | 12 | 21 | 17 | 20 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 15 | 15 | 18 | 18 | 27 | 17 | 23 | 20 | 27 |