| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 070 | 70 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 268 | 68 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 906 | 06 | 05 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 409 | 09 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 536 | 36 | 93 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 072 | 72 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 363 | 63 | 22 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 608 | 08 | 15 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 264 | 64 | 35 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 156 | 56 | 98 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 354 | 54 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 237 | 37 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 994 | 94 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 487 | 87 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 113 | 13 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 687 | 87 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 570 | 70 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 776 | 76 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 102 | 02 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 868 | 68 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 760 | 60 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 190 | 90 | 86 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 435 | 35 | 07 |
Tra cứu Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
304
2 số dưới
57
Thông tin xổ số — Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng là gì?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng quay khi nào?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng quay lúc 11:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng?
- Kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng ở đâu?
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng tại máy tính
Thống kê số ra Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 30 | 32 | 31 | 29 | 30 | 30 | 31 | 29 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 23 | 18 | 23 | 15 | 20 | 20 | 21 | 20 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 15 | 19 | 25 | 17 | 22 | 18 | 18 | 22 | 26 |