| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 315 | 15 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 247 | 47 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 647 | 47 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 718 | 18 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 542 | 42 | 76 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 804 | 04 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 728 | 28 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 620 | 20 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 542 | 42 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 935 | 35 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 602 | 02 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 871 | 71 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 493 | 93 | 75 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 219 | 19 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 177 | 77 | 31 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 410 | 10 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 953 | 53 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 400 | 00 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 235 | 35 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 433 | 33 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 281 | 81 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 041 | 41 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 921 | 21 | 36 |
Tra cứu Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
339
2 số dưới
99
Thông tin xổ số — Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng là gì?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng quay khi nào?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng quay lúc 11:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng?
- Kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng ở đâu?
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng tại máy tính
Thống kê số ra Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 36 | 32 | 33 | 27 | 39 | 27 | 24 | 26 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 32 | 20 | 22 | 16 | 28 | 13 | 16 | 16 | 13 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 13 | 24 | 22 | 19 | 16 | 20 | 18 | 22 | 29 |