| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 829 | 29 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 175 | 75 | 49 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 978 | 78 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 341 | 41 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 385 | 85 | 79 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 247 | 47 | 21 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 057 | 57 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 331 | 31 | 66 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 947 | 47 | 52 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 364 | 64 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 718 | 18 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 515 | 15 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 694 | 94 | 68 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 690 | 90 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 246 | 46 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 815 | 15 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 649 | 49 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 379 | 79 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 581 | 81 | 39 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 570 | 70 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 471 | 71 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 759 | 59 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 723 | 23 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
077
2 số dưới
85
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt là gì?
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt quay lúc 11:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 33 | 31 | 34 | 28 | 31 | 27 | 39 | 22 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 29 | 16 | 16 | 22 | 22 | 14 | 30 | 15 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 18 | 21 | 15 | 13 | 22 | 22 | 16 | 26 | 23 |