| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 813 | 13 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 016 | 16 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 476 | 76 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 372 | 72 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 795 | 95 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 072 | 72 | 93 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 605 | 05 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 498 | 98 | 57 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 970 | 70 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 055 | 55 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 267 | 67 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 616 | 16 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 625 | 25 | 89 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 965 | 65 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 130 | 30 | 79 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 366 | 66 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 758 | 58 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 142 | 42 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 096 | 96 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 242 | 42 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 943 | 43 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 423 | 23 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 876 | 76 | 84 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
75
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt là gì?
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt quay lúc 11:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 27 | 35 | 37 | 31 | 30 | 27 | 35 | 23 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 22 | 22 | 21 | 19 | 23 | 15 | 28 | 15 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 14 | 18 | 19 | 17 | 22 | 23 | 19 | 28 | 25 |