| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 425 | 25 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 945 | 45 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 332 | 32 | 52 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 700 | 00 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 700 | 00 | 63 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 140 | 40 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 033 | 33 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 309 | 09 | 56 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 610 | 10 | 21 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 840 | 40 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 510 | 10 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 446 | 46 | 33 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 190 | 90 | 71 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 832 | 32 | 65 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 472 | 72 | 96 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 816 | 16 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 158 | 58 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 377 | 77 | 47 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 083 | 83 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 133 | 33 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 157 | 57 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 016 | 16 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 916 | 16 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt là gì?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt quay lúc 12:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 30 | 24 | 35 | 27 | 30 | 23 | 35 | 35 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 19 | 16 | 24 | 18 | 25 | 13 | 23 | 25 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 18 | 19 | 18 | 18 | 19 | 18 | 24 | 20 | 23 |