| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 574 | 74 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 196 | 96 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 340 | 40 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 162 | 62 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 321 | 21 | 89 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 692 | 92 | 63 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 937 | 37 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 059 | 59 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 148 | 48 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 587 | 87 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 348 | 48 | 57 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 764 | 64 | 25 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 973 | 73 | 41 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 171 | 71 | 05 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 871 | 71 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 372 | 72 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 842 | 42 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 647 | 47 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 547 | 47 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 394 | 94 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 336 | 36 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 237 | 37 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 659 | 59 | 04 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
890
2 số dưới
71
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt là gì?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt quay lúc 12:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 31 | 26 | 31 | 34 | 25 | 25 | 37 | 34 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 14 | 20 | 20 | 27 | 19 | 15 | 28 | 22 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 15 | 24 | 22 | 21 | 27 | 19 | 21 | 14 | 18 |