| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 064 | 64 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 869 | 69 | 23 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 035 | 35 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 980 | 80 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 554 | 54 | 65 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 635 | 35 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 049 | 49 | 17 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 524 | 24 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 422 | 22 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 891 | 91 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 727 | 27 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 051 | 51 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 975 | 75 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 044 | 44 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 061 | 61 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 645 | 45 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 807 | 07 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 529 | 29 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 657 | 57 | 83 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 782 | 82 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 251 | 51 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 561 | 61 | 50 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 348 | 48 | 52 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
302
2 số dưới
87
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều quay lúc 13:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 45 | 32 | 28 | 20 | 37 | 24 | 32 | 28 | 27 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 22 | 23 | 15 | 26 | 14 | 23 | 19 | 14 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 27 | 25 | 16 | 23 | 21 | 17 | 19 | 18 | 15 |