| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 250 | 50 | 20 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 161 | 61 | 72 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 283 | 83 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 742 | 42 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 870 | 70 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 213 | 13 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 064 | 64 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 910 | 10 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 042 | 42 | 56 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 233 | 33 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 527 | 27 | 59 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 757 | 57 | 99 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 716 | 16 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 309 | 09 | 52 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 354 | 54 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 105 | 05 | 41 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 086 | 86 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 876 | 76 | 43 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 549 | 49 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 311 | 11 | 76 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 174 | 74 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 208 | 08 | 21 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 849 | 49 | 80 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
081
2 số dưới
63
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều quay lúc 13:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 41 | 35 | 33 | 24 | 32 | 33 | 27 | 27 | 31 | 17 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 25 | 15 | 26 | 18 | 19 | 19 | 19 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 20 | 24 | 18 | 19 | 23 | 21 | 21 | 15 | 21 |