| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 055 | 55 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 103 | 03 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 759 | 59 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 099 | 99 | 24 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 095 | 95 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 119 | 19 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 028 | 28 | 98 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 001 | 01 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 791 | 91 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 380 | 80 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 695 | 95 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 525 | 25 | 22 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 372 | 72 | 24 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 515 | 15 | 04 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 210 | 10 | 21 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 180 | 80 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 874 | 74 | 87 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 045 | 45 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 685 | 85 | 18 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 703 | 03 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 050 | 50 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 974 | 74 | 45 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 312 | 12 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
349
2 số dưới
90
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều quay lúc 13:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều tham chiếu từ nikkeivipstock.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei VIP chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 32 | 27 | 36 | 27 | 34 | 22 | 27 | 23 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 22 | 22 | 19 | 16 | 25 | 13 | 15 | 19 | 27 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 15 | 22 | 14 | 19 | 23 | 23 | 18 | 19 | 24 |