| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 205 | 05 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 397 | 97 | 86 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 592 | 92 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 813 | 13 | 62 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 405 | 05 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 606 | 06 | 44 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 715 | 15 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 095 | 95 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 934 | 34 | 40 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 023 | 23 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 958 | 58 | 70 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 532 | 32 | 50 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 615 | 15 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 359 | 59 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 466 | 66 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 358 | 58 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 336 | 36 | 33 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 662 | 62 | 44 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 422 | 22 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 370 | 70 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 719 | 19 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 313 | 13 | 00 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 198 | 98 | 46 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
180
2 số dưới
27
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng quay lúc 09:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 26 | 30 | 38 | 28 | 37 | 29 | 28 | 23 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 16 | 23 | 28 | 12 | 25 | 22 | 21 | 14 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 14 | 18 | 25 | 15 | 17 | 25 | 20 | 20 | 20 |