| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 101 | 01 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 702 | 02 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 300 | 00 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 470 | 70 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 623 | 23 | 48 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 817 | 17 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 130 | 30 | 56 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 306 | 06 | 37 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 155 | 55 | 14 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 299 | 99 | 32 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 625 | 25 | 79 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 511 | 11 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 621 | 21 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 960 | 60 | 71 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 977 | 77 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 273 | 73 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 006 | 06 | 11 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 123 | 23 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 046 | 46 | 19 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 373 | 73 | 85 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 052 | 52 | 68 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 454 | 54 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 228 | 28 | 71 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
917
2 số dưới
80
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng quay lúc 09:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 29 | 33 | 37 | 23 | 29 | 28 | 31 | 19 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 18 | 23 | 26 | 9 | 23 | 18 | 24 | 10 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 20 | 19 | 18 | 21 | 16 | 21 | 19 | 22 | 20 |