| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 282 | 82 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 051 | 51 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 220 | 20 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 606 | 06 | 88 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 479 | 79 | 93 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 900 | 00 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 765 | 65 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 815 | 15 | 72 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 324 | 24 | 68 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 093 | 93 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 357 | 57 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 576 | 76 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 083 | 83 | 79 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 462 | 62 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 430 | 30 | 19 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 298 | 98 | 54 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 905 | 05 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 281 | 81 | 30 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 132 | 32 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 195 | 95 | 60 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 168 | 68 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 622 | 22 | 70 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 068 | 68 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 532 | 32 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkeiđặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
180
2 số dưới
27