| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 752 | 52 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 854 | 54 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 197 | 97 | 82 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 219 | 19 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 419 | 19 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 614 | 14 | 68 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 499 | 99 | 67 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 033 | 33 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 481 | 81 | 96 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 533 | 33 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 063 | 63 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 828 | 28 | 55 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 992 | 92 | 44 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 073 | 73 | 03 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 220 | 20 | 23 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 490 | 90 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 935 | 35 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 049 | 49 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 316 | 16 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 526 | 26 | 09 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 041 | 41 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 836 | 36 | 20 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 341 | 41 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
062
2 số dưới
09
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng quay lúc 10:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 31 | 36 | 31 | 34 | 28 | 26 | 25 | 26 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 21 | 23 | 24 | 24 | 18 | 15 | 18 | 17 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 19 | 20 | 19 | 16 | 25 | 20 | 16 | 21 | 22 |