| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 579 | 79 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 009 | 09 | 33 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 297 | 97 | 05 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 102 | 02 | 73 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 526 | 26 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 036 | 36 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 510 | 10 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 615 | 15 | 30 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 644 | 44 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 471 | 71 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 801 | 01 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 753 | 53 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 960 | 60 | 58 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 370 | 70 | 34 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 628 | 28 | 17 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 678 | 78 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 207 | 07 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 369 | 69 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 867 | 67 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 547 | 47 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 083 | 83 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 224 | 24 | 22 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 200 | 00 | 98 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
259
2 số dưới
51
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng quay lúc 10:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 32 | 36 | 28 | 26 | 27 | 30 | 29 | 31 | 21 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 21 | 21 | 26 | 17 | 15 | 17 | 19 | 22 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 22 | 19 | 22 | 15 | 20 | 28 | 15 | 20 | 21 |