| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 743 | 43 | 31 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 195 | 95 | 82 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 761 | 61 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 223 | 23 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 414 | 14 | 99 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 803 | 03 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 563 | 63 | 51 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 862 | 62 | 02 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 605 | 05 | 28 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 196 | 96 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 892 | 92 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 645 | 45 | 10 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 026 | 26 | 09 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 349 | 49 | 72 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 277 | 77 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 660 | 60 | 55 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 657 | 57 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 210 | 10 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 816 | 16 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 967 | 67 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 091 | 91 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 155 | 55 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 129 | 29 | 36 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
048
2 số dưới
09
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều quay lúc 14:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 29 | 25 | 33 | 26 | 37 | 31 | 32 | 27 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 21 | 14 | 22 | 18 | 23 | 23 | 22 | 14 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 21 | 25 | 19 | 20 | 15 | 20 | 21 | 19 | 27 |