| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 151 | 51 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 060 | 60 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 421 | 21 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 316 | 16 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 985 | 85 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 954 | 54 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 331 | 31 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 202 | 02 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 946 | 46 | 57 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 481 | 81 | 31 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 962 | 62 | 34 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 962 | 62 | 25 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 067 | 67 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 782 | 82 | 77 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 173 | 73 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 425 | 25 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 306 | 06 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 277 | 77 | 47 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 954 | 54 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 594 | 94 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 294 | 94 | 51 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 342 | 42 | 52 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 130 | 30 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
469
2 số dưới
94
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều quay lúc 14:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều tham chiếu từ szse-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 38 | 26 | 28 | 36 | 35 | 26 | 30 | 21 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 29 | 18 | 23 | 24 | 27 | 17 | 18 | 12 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 23 | 15 | 17 | 20 | 32 | 18 | 25 | 17 | 16 |