| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 900 | 00 | 30 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 105 | 05 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 746 | 46 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 277 | 77 | 23 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 895 | 95 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 414 | 14 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 257 | 57 | 96 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 705 | 05 | 56 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 239 | 39 | 92 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 884 | 84 | 46 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 134 | 34 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 153 | 53 | 57 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 768 | 68 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 052 | 52 | 62 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 767 | 67 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 949 | 49 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 005 | 05 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 608 | 08 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 115 | 15 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 948 | 48 | 04 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 097 | 97 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 102 | 02 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 422 | 22 | 25 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
757
2 số dưới
50
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều quay lúc 14:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều tham chiếu từ szse-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 39 | 38 | 22 | 36 | 32 | 25 | 29 | 22 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 24 | 24 | 18 | 26 | 27 | 18 | 17 | 15 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 23 | 17 | 13 | 19 | 27 | 18 | 22 | 16 | 24 |