| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 350 | 50 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 165 | 65 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 057 | 57 | 23 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 391 | 91 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 493 | 93 | 96 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 094 | 94 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 800 | 00 | 07 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 637 | 37 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 833 | 33 | 25 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 022 | 22 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 131 | 31 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 384 | 84 | 52 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 024 | 24 | 09 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 949 | 49 | 55 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 313 | 13 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 751 | 51 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 885 | 85 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 510 | 10 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 270 | 70 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 274 | 74 | 44 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 719 | 19 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 458 | 58 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 432 | 32 | 67 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
350
2 số dưới
15
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều quay lúc 14:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều tham chiếu từ shenzhenindex.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 30 | 38 | 31 | 34 | 28 | 25 | 21 | 30 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 21 | 26 | 20 | 23 | 23 | 14 | 14 | 21 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 20 | 16 | 20 | 22 | 26 | 24 | 17 | 15 | 23 |