| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 189 | 89 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 241 | 41 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 935 | 35 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 324 | 24 | 47 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 416 | 16 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 237 | 37 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 521 | 21 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 823 | 23 | 09 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 395 | 95 | 58 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 266 | 66 | 37 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 431 | 31 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 606 | 06 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 585 | 85 | 52 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 688 | 88 | 17 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 647 | 47 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 365 | 65 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 792 | 92 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 061 | 61 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 840 | 40 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 831 | 31 | 36 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 900 | 00 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 094 | 94 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 232 | 32 | 34 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
810
2 số dưới
23
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều quay lúc 14:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều tham chiếu từ shenzhenindex.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 34 | 37 | 31 | 33 | 29 | 24 | 21 | 28 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 25 | 26 | 18 | 22 | 24 | 16 | 11 | 19 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 17 | 15 | 20 | 18 | 26 | 21 | 19 | 20 | 24 |