| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 051 | 51 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 534 | 34 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 362 | 62 | 69 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 219 | 19 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 284 | 84 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 936 | 36 | 52 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 473 | 73 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 152 | 52 | 55 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 368 | 68 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 160 | 60 | 51 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 463 | 63 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 731 | 31 | 34 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 872 | 72 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 515 | 15 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 044 | 44 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 545 | 45 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 090 | 90 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 556 | 56 | 95 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 878 | 78 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 595 | 95 | 80 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 044 | 44 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 171 | 71 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 531 | 31 | 10 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
928
2 số dưới
21
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng quay lúc 10:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng tham chiếu từ shenzhenindex.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 31 | 24 | 30 | 31 | 30 | 33 | 28 | 32 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 22 | 14 | 23 | 19 | 15 | 28 | 18 | 21 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 26 | 25 | 24 | 18 | 16 | 16 | 16 | 21 | 20 |