| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 680 | 80 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 893 | 93 | 22 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 063 | 63 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 499 | 99 | 82 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 787 | 87 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 403 | 03 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 797 | 97 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 242 | 42 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 846 | 46 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 101 | 01 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 346 | 46 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 386 | 86 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 791 | 91 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 780 | 80 | 38 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 023 | 23 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 818 | 18 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 581 | 81 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 868 | 68 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 510 | 10 | 09 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 593 | 93 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 261 | 61 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 941 | 41 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 395 | 95 | 58 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
905
2 số dưới
67
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng quay lúc 10:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng tham chiếu từ shenzhenindex.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VIP sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 32 | 23 | 33 | 27 | 27 | 27 | 35 | 37 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 21 | 12 | 24 | 16 | 17 | 22 | 22 | 25 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 21 | 22 | 18 | 21 | 12 | 24 | 13 | 22 | 25 |