| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 958 | 58 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 754 | 54 | 82 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 573 | 73 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 375 | 75 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 880 | 80 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 477 | 77 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 566 | 66 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 875 | 75 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 325 | 25 | 64 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 917 | 17 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 702 | 02 | 95 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 089 | 89 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 952 | 52 | 12 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 472 | 72 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 251 | 51 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 740 | 40 | 40 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 445 | 45 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 205 | 05 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 700 | 00 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 066 | 66 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 305 | 05 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 187 | 87 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 423 | 23 | 49 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
10
Thông tin xổ số — chứng khoánDow Jones VISA
- chứng khoánDow Jones VISA là gì?
- chứng khoánDow Jones VISA là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- chứng khoánDow Jones VISA quay khi nào?
- chứng khoánDow Jones VISA quay lúc 00:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả chứng khoánDow Jones VISA?
- Kết quả chứng khoánDow Jones VISA tham chiếu từ dowjones-visa.com
- Tính chứng khoánDow Jones VISA ở đâu?
- Tính chứng khoánDow Jones VISA tại máy tính
Thống kê số ra chứng khoánDow Jones VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 24 | 33 | 29 | 29 | 36 | 29 | 38 | 29 | 24 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 17 | 22 | 19 | 20 | 30 | 14 | 25 | 22 | 9 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 20 | 21 | 22 | 18 | 18 | 24 | 17 | 18 | 23 |