| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 811 | 11 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 906 | 06 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 303 | 03 | 52 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 093 | 93 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 021 | 21 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 880 | 80 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 532 | 32 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 397 | 97 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 722 | 22 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 662 | 62 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 164 | 64 | 89 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 210 | 10 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 518 | 18 | 34 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 750 | 50 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 584 | 84 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 758 | 58 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 291 | 91 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 903 | 03 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 169 | 69 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 998 | 98 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 335 | 35 | 71 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 496 | 96 | 16 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 580 | 80 | 90 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
845
2 số dưới
43
Thông tin xổ số — chứng khoánDow Jones VISA
- chứng khoánDow Jones VISA là gì?
- chứng khoánDow Jones VISA là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- chứng khoánDow Jones VISA quay khi nào?
- chứng khoánDow Jones VISA quay lúc 00:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả chứng khoánDow Jones VISA?
- Kết quả chứng khoánDow Jones VISA tham chiếu từ dowjones-visa.com
- Tính chứng khoánDow Jones VISA ở đâu?
- Tính chứng khoánDow Jones VISA tại máy tính
Thống kê số ra chứng khoánDow Jones VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 26 | 29 | 33 | 23 | 32 | 27 | 37 | 36 | 22 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 18 | 21 | 19 | 13 | 24 | 20 | 20 | 26 | 11 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 25 | 20 | 25 | 20 | 17 | 27 | 14 | 14 | 21 |