| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 200 | 00 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 573 | 73 | 06 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 477 | 77 | 10 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 684 | 84 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 284 | 84 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 761 | 61 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 788 | 88 | 45 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 594 | 94 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 199 | 99 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 864 | 64 | 12 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 182 | 82 | 65 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 114 | 14 | 22 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 080 | 80 | 00 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 162 | 62 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 841 | 41 | 58 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 150 | 50 | 37 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 410 | 10 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 793 | 93 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 371 | 71 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 915 | 15 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 374 | 74 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 807 | 07 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 652 | 52 | 30 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87
Thông tin xổ số — chứng khoánDow Jonesđặc biệt
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt là gì?
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt quay khi nào?
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt quay lúc 23:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả chứng khoánDow Jonesđặc biệt?
- Kết quả chứng khoánDow Jonesđặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính chứng khoánDow Jonesđặc biệt ở đâu?
- Tính chứng khoánDow Jonesđặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra chứng khoánDow Jonesđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 38 | 34 | 26 | 29 | 25 | 37 | 25 | 39 | 19 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 26 | 23 | 17 | 21 | 15 | 22 | 16 | 25 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 19 | 21 | 21 | 19 | 19 | 20 | 22 | 19 | 14 |