| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 733 | 33 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 154 | 54 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 476 | 76 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 785 | 85 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 096 | 96 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 377 | 77 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 739 | 39 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 033 | 33 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 021 | 21 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 458 | 58 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 244 | 44 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 057 | 57 | 94 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 839 | 39 | 54 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 746 | 46 | 89 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 371 | 71 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 616 | 16 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 043 | 43 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 209 | 09 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 683 | 83 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 103 | 03 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 143 | 43 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 491 | 91 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 458 | 58 | 72 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
185
2 số dưới
71
Thông tin xổ số — chứng khoánDow Jonesđặc biệt
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt là gì?
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt quay khi nào?
- chứng khoánDow Jonesđặc biệt quay lúc 23:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả chứng khoánDow Jonesđặc biệt?
- Kết quả chứng khoánDow Jonesđặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính chứng khoánDow Jonesđặc biệt ở đâu?
- Tính chứng khoánDow Jonesđặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra chứng khoánDow Jonesđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 36 | 30 | 32 | 35 | 28 | 29 | 31 | 30 | 19 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 25 | 19 | 23 | 25 | 21 | 16 | 16 | 20 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 22 | 22 | 25 | 13 | 22 | 24 | 17 | 20 | 18 |