| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 187 | 87 | 13 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 423 | 23 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 640 | 40 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 186 | 86 | 04 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 526 | 26 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 865 | 65 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 604 | 04 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 215 | 15 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 617 | 17 | 98 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 493 | 93 | 17 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 310 | 10 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 563 | 63 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 814 | 14 | 27 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 654 | 54 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 605 | 05 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 920 | 20 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 678 | 78 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 025 | 25 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 223 | 23 | 22 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 613 | 13 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 252 | 52 | 55 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 334 | 34 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 754 | 54 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 866 | 66 | 30 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87