| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 183 | 83 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 965 | 65 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 701 | 01 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 670 | 70 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 671 | 71 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 928 | 28 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 784 | 84 | 65 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 637 | 37 | 27 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 079 | 79 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 032 | 32 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 864 | 64 | 26 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 953 | 53 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 955 | 55 | 01 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 624 | 24 | 16 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 633 | 33 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 802 | 02 | 09 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 328 | 28 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 287 | 87 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 751 | 51 | 21 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 648 | 48 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 218 | 18 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 571 | 71 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 134 | 34 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 303 | 03 | 32 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
10