| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 161 | 61 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 741 | 41 | 22 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 082 | 82 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 187 | 87 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 422 | 22 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 165 | 65 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 231 | 31 | 17 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 181 | 81 | 70 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 153 | 53 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 061 | 61 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 851 | 51 | 52 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 651 | 51 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 918 | 18 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 524 | 24 | 54 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 919 | 19 | 35 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 172 | 72 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 792 | 92 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 800 | 00 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 095 | 95 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 651 | 51 | 66 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 157 | 57 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 357 | 57 | 18 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 944 | 44 | 18 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
585
2 số dưới
10
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng quay lúc 10:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng tham chiếu từ szse-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 41 | 29 | 29 | 19 | 30 | 26 | 35 | 39 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 10 | 26 | 23 | 17 | 14 | 25 | 18 | 21 | 28 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 21 | 19 | 22 | 16 | 24 | 24 | 20 | 20 | 11 |