| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 302 | 02 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 466 | 66 | 81 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 939 | 39 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 455 | 55 | 83 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 717 | 17 | 31 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 184 | 84 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 182 | 82 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 511 | 11 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 984 | 84 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 757 | 57 | 83 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 766 | 66 | 56 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 203 | 03 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 715 | 15 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 490 | 90 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 164 | 64 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 485 | 85 | 85 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 795 | 95 | 22 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 914 | 14 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 866 | 66 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 618 | 18 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 148 | 48 | 77 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 370 | 70 | 66 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 633 | 33 | 04 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
862
2 số dưới
98
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng quay lúc 10:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng tham chiếu từ szse-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 38 | 29 | 28 | 29 | 29 | 30 | 34 | 36 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 22 | 21 | 18 | 20 | 22 | 23 | 20 | 25 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 21 | 16 | 26 | 16 | 18 | 22 | 19 | 27 | 15 |