| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 109 | 09 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 399 | 99 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 573 | 73 | 90 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 978 | 78 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 635 | 35 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 122 | 22 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 276 | 76 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 623 | 23 | 66 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 584 | 84 | 56 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 757 | 57 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 141 | 41 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 977 | 77 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 424 | 24 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 067 | 67 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 829 | 29 | 05 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 206 | 06 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 504 | 04 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 911 | 11 | 73 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 256 | 56 | 72 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 600 | 00 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 735 | 35 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 908 | 08 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 863 | 63 | 53 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
253
2 số dưới
30
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng quay lúc 11:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng tham chiếu từ hangksenk.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 21 | 32 | 35 | 32 | 33 | 24 | 38 | 27 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 12 | 19 | 24 | 18 | 25 | 17 | 27 | 21 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 28 | 15 | 26 | 17 | 21 | 14 | 18 | 21 | 19 |