| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 508 | 08 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 957 | 57 | 44 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 717 | 17 | 78 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 257 | 57 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 656 | 56 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 327 | 27 | 36 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 755 | 55 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 344 | 44 | 06 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 359 | 59 | 30 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 037 | 37 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 472 | 72 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 479 | 79 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 870 | 70 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 733 | 33 | 40 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 674 | 74 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 650 | 50 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 152 | 52 | 17 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 677 | 77 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 997 | 97 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 185 | 85 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 422 | 22 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 533 | 33 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 130 | 30 | 88 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
782
2 số dưới
98
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng quay lúc 11:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng tham chiếu từ hangksenk.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 21 | 24 | 28 | 36 | 37 | 27 | 39 | 27 | 33 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 11 | 16 | 18 | 23 | 26 | 16 | 28 | 20 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 23 | 21 | 20 | 20 | 18 | 22 | 16 | 20 | 19 |