| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 029 | 29 | 54 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 056 | 56 | 42 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 472 | 72 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 180 | 80 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 473 | 73 | 86 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 039 | 39 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 379 | 79 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 341 | 41 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 171 | 71 | 88 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 301 | 01 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 103 | 03 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 249 | 49 | 91 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 704 | 04 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 596 | 96 | 01 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 423 | 23 | 17 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 541 | 41 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 414 | 14 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 238 | 38 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 124 | 24 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 039 | 39 | 24 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 760 | 60 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 882 | 82 | 44 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 760 | 60 | 48 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
342
2 số dưới
09
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều quay lúc 15:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 41 | 34 | 35 | 32 | 28 | 22 | 31 | 23 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 25 | 24 | 26 | 21 | 13 | 12 | 25 | 16 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 25 | 17 | 16 | 20 | 21 | 22 | 14 | 21 | 28 |