| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 081 | 81 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 646 | 46 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 867 | 67 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 163 | 63 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 377 | 77 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 957 | 57 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 340 | 40 | 38 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 934 | 34 | 34 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 608 | 08 | 90 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 225 | 25 | 94 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 399 | 99 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 300 | 00 | 42 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 821 | 21 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 207 | 07 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 421 | 21 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 856 | 56 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 986 | 86 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 261 | 61 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 028 | 28 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 915 | 15 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 129 | 29 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 636 | 36 | 19 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 850 | 50 | 50 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
364
2 số dưới
86
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều quay lúc 13:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều tham chiếu từ nikkei-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 39 | 27 | 30 | 33 | 29 | 28 | 32 | 27 | 30 | 25 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 18 | 18 | 24 | 23 | 23 | 19 | 17 | 18 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 21 | 15 | 24 | 14 | 15 | 30 | 20 | 20 | 25 |