| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 068 | 68 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 075 | 75 | 58 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 682 | 82 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 702 | 02 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 378 | 78 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 761 | 61 | 59 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 045 | 45 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 707 | 07 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 465 | 65 | 61 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 143 | 43 | 93 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 064 | 64 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 845 | 45 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 734 | 34 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 499 | 99 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 744 | 44 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 289 | 89 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 546 | 46 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 655 | 55 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 081 | 81 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 981 | 81 | 44 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 987 | 87 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 008 | 08 | 28 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 016 | 16 | 90 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
031
2 số dưới
73
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều quay lúc 13:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều tham chiếu từ nikkei-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 28 | 35 | 32 | 30 | 25 | 27 | 31 | 27 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 21 | 22 | 26 | 20 | 20 | 15 | 17 | 18 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 18 | 18 | 18 | 16 | 17 | 30 | 23 | 23 | 21 |