| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 533 | 33 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 896 | 96 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 919 | 19 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 105 | 05 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 834 | 34 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 904 | 04 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 797 | 97 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 426 | 26 | 56 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 622 | 22 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 492 | 92 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 712 | 12 | 98 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 291 | 91 | 78 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 911 | 11 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 704 | 04 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 295 | 95 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 772 | 72 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 850 | 50 | 20 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 898 | 98 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 254 | 54 | 88 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 291 | 91 | 20 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 567 | 67 | 39 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 605 | 05 | 10 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 733 | 33 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 361 | 61 | 19 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
031
2 số dưới
73