| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 508 | 08 | 66 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 398 | 98 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 659 | 59 | 11 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 817 | 17 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 271 | 71 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 164 | 64 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 776 | 76 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 008 | 08 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 906 | 06 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 474 | 74 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 231 | 31 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 336 | 36 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 911 | 11 | 95 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 434 | 34 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 969 | 69 | 98 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 253 | 53 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 231 | 31 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 735 | 35 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 997 | 97 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 704 | 04 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 654 | 54 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 594 | 94 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 946 | 46 | 43 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
080
2 số dưới
16
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng quay lúc 09:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng tham chiếu từ nikkeivipstock.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 30 | 24 | 32 | 38 | 30 | 33 | 30 | 18 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 19 | 15 | 22 | 29 | 20 | 26 | 19 | 12 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 22 | 15 | 17 | 12 | 21 | 25 | 15 | 25 | 24 |