| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 362 | 62 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 092 | 92 | 53 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 166 | 66 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 019 | 19 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 805 | 05 | 07 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 687 | 87 | 10 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 924 | 24 | 54 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 825 | 25 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 364 | 64 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 359 | 59 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 077 | 77 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 297 | 97 | 78 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 103 | 03 | 09 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 918 | 18 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 584 | 84 | 86 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 181 | 81 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 473 | 73 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 943 | 43 | 00 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 408 | 08 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 904 | 04 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 350 | 50 | 75 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 949 | 49 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 870 | 70 | 71 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
026
2 số dưới
29
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng quay lúc 09:05 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng tham chiếu từ nikkeivipstock.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei VIP sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 39 | 27 | 31 | 34 | 35 | 26 | 31 | 20 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 24 | 23 | 20 | 23 | 22 | 20 | 17 | 14 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 18 | 21 | 18 | 14 | 19 | 17 | 11 | 26 | 29 |