| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 107 | 07 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 768 | 68 | 15 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 643 | 43 | 76 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 839 | 39 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 304 | 04 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 341 | 41 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 294 | 94 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 350 | 50 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 462 | 62 | 37 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 651 | 51 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 508 | 08 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 186 | 86 | 75 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 596 | 96 | 94 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 503 | 03 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 194 | 94 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 297 | 97 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 793 | 93 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 540 | 40 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 893 | 93 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 435 | 35 | 66 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 763 | 63 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 416 | 16 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 829 | 29 | 50 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
867
2 số dưới
56
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng quay lúc 09:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng tham chiếu từ nikkei-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 26 | 24 | 28 | 21 | 27 | 34 | 33 | 31 | 43 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 18 | 17 | 19 | 17 | 16 | 21 | 18 | 21 | 24 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 27 | 15 | 20 | 23 | 24 | 24 | 18 | 14 | 16 |