| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 906 | 06 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 912 | 12 | 38 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 327 | 27 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 925 | 25 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 170 | 70 | 10 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 940 | 40 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 384 | 84 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 167 | 67 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 760 | 60 | 30 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 721 | 21 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 728 | 28 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 210 | 10 | 46 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 796 | 96 | 56 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 650 | 50 | 27 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 643 | 43 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 852 | 52 | 69 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 984 | 84 | 30 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 397 | 97 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 028 | 28 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 634 | 34 | 94 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 607 | 07 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 182 | 82 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 923 | 23 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
793
2 số dưới
91
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng là gì?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng quay lúc 09:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng tham chiếu từ nikkei-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 29 | 33 | 32 | 22 | 29 | 33 | 26 | 31 | 37 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 18 | 23 | 21 | 18 | 21 | 22 | 17 | 18 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 27 | 21 | 22 | 21 | 24 | 21 | 16 | 12 | 19 |