| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 73823 | 823 | 23 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 90353 | 353 | 53 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 24042 | 042 | 42 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 17743 | 743 | 43 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 77954 | 954 | 54 | 49 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 00250 | 250 | 50 | 10 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 61513 | 513 | 13 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 49111 | 111 | 11 | 77 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 97281 | 281 | 81 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 20104 | 104 | 04 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 38021 | 021 | 21 | 05 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 72939 | 939 | 39 | 97 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 72685 | 685 | 85 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 88568 | 568 | 68 | 76 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 81754 | 754 | 54 | 06 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 55361 | 361 | 61 | 89 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 96684 | 684 | 84 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 19404 | 404 | 04 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 67294 | 294 | 94 | 92 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 76669 | 669 | 69 | 24 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 64138 | 138 | 38 | 61 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 52233 | 233 | 33 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 52117 | 117 | 17 | 57 |
Tra cứu Hà Nộithường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
02636
3 số trên
636
2 số dưới
66
Thông tin xổ số — Hà Nộithường
- Hà Nộithường là gì?
- Hà Nộithường là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nộithường quay khi nào?
- Hà Nộithường quay lúc 18:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nộithường?
- Kết quả Hà Nộithường tham chiếu từ minhngoc.net
- Tính Hà Nộithường ở đâu?
- Tính Hà Nộithường tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nộithường (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 31 | 37 | 31 | 37 | 34 | 29 | 25 | 27 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 17 | 20 | 24 | 29 | 24 | 18 | 15 | 21 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 17 | 14 | 18 | 24 | 24 | 23 | 20 | 13 | 22 |