| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 45739 | 739 | 39 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 96763 | 763 | 63 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 36119 | 119 | 19 | 72 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 59147 | 147 | 47 | 64 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 74299 | 299 | 99 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 10494 | 494 | 94 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 09401 | 401 | 01 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 72767 | 767 | 67 | 60 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 69185 | 185 | 85 | 49 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 95089 | 089 | 89 | 99 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 92579 | 579 | 79 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 43497 | 497 | 97 | 03 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 66771 | 771 | 71 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 14887 | 887 | 87 | 48 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 18165 | 165 | 65 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 51139 | 139 | 39 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 31854 | 854 | 54 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 60468 | 468 | 68 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 37642 | 642 | 42 | 10 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 12452 | 452 | 52 | 49 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 09253 | 253 | 53 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 54804 | 804 | 04 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 01816 | 816 | 16 | 28 |
Tra cứu Hà Nộithường — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
26890
3 số trên
890
2 số dưới
50
Thông tin xổ số — Hà Nộithường
- Hà Nộithường là gì?
- Hà Nộithường là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nộithường quay khi nào?
- Hà Nộithường quay lúc 18:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nộithường?
- Kết quả Hà Nộithường tham chiếu từ minhngoc.net
- Tính Hà Nộithường ở đâu?
- Tính Hà Nộithường tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nộithường (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 35 | 29 | 34 | 33 | 32 | 24 | 28 | 29 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 19 | 13 | 29 | 24 | 24 | 17 | 16 | 20 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 20 | 16 | 15 | 23 | 22 | 23 | 24 | 15 | 19 |