| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 91270 | 270 | 70 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 77942 | 942 | 42 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 49139 | 139 | 39 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 41826 | 826 | 26 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 41352 | 352 | 52 | 96 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 12830 | 830 | 30 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 79420 | 420 | 20 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 21463 | 463 | 63 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 71034 | 034 | 34 | 00 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 92146 | 146 | 46 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 24948 | 948 | 48 | 59 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 29546 | 546 | 46 | 70 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 54011 | 011 | 11 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 31452 | 452 | 52 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 27583 | 583 | 83 | 86 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 29872 | 872 | 72 | 78 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 13982 | 982 | 82 | 45 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 80506 | 506 | 06 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 21780 | 780 | 80 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 90752 | 752 | 52 | 75 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 27538 | 538 | 38 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 59105 | 105 | 05 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 90826 | 826 | 26 | 82 |
Tra cứu Hà Nội TV — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
98738
3 số trên
738
2 số dưới
87
Thông tin xổ số — Hà Nội TV
- Hà Nội TV là gì?
- Hà Nội TV là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội TV quay khi nào?
- Hà Nội TV quay lúc 14:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội TV?
- Kết quả Hà Nội TV tham chiếu từ minhngoctv.com
- Tính Hà Nội TV ở đâu?
- Tính Hà Nội TV tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội TV (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 31 | 27 | 34 | 37 | 29 | 27 | 33 | 29 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 18 | 16 | 24 | 26 | 20 | 22 | 22 | 19 | 13 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 23 | 17 | 15 | 16 | 24 | 22 | 11 | 20 | 19 |