| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 21541 | 541 | 41 | 96 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 29454 | 454 | 54 | 08 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 29651 | 651 | 51 | 48 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 92017 | 017 | 17 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 98313 | 313 | 13 | 85 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 13344 | 344 | 44 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 49857 | 857 | 57 | 11 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 41825 | 825 | 25 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 11206 | 206 | 06 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 98257 | 257 | 57 | 22 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 21088 | 088 | 88 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 21737 | 737 | 37 | 25 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 66486 | 486 | 86 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 71069 | 069 | 69 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 86397 | 397 | 97 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 27019 | 019 | 19 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 19495 | 495 | 95 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 79168 | 168 | 68 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 19907 | 907 | 07 | 75 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 34850 | 850 | 50 | 11 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 57919 | 919 | 19 | 49 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 42827 | 827 | 27 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 49076 | 076 | 76 | 19 |
Tra cứu Hà Nội TV — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
49294
3 số trên
294
2 số dưới
00
Thông tin xổ số — Hà Nội TV
- Hà Nội TV là gì?
- Hà Nội TV là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội TV quay khi nào?
- Hà Nội TV quay lúc 14:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội TV?
- Kết quả Hà Nội TV tham chiếu từ minhngoctv.com
- Tính Hà Nội TV ở đâu?
- Tính Hà Nội TV tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội TV (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 39 | 34 | 26 | 32 | 34 | 28 | 25 | 28 | 25 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 27 | 22 | 17 | 22 | 22 | 20 | 15 | 20 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 23 | 26 | 15 | 21 | 17 | 21 | 17 | 17 | 15 |