| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 58100 | 100 | 00 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 98667 | 667 | 67 | 05 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 82281 | 281 | 81 | 78 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 90756 | 756 | 56 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 92018 | 018 | 18 | 11 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 69705 | 705 | 05 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 81096 | 096 | 96 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 03122 | 122 | 22 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 94683 | 683 | 83 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 75681 | 681 | 81 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 00571 | 571 | 71 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 17533 | 533 | 33 | 24 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 68799 | 799 | 99 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 21150 | 150 | 50 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 35120 | 120 | 20 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 98262 | 262 | 62 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 74810 | 810 | 10 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 31328 | 328 | 28 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 15021 | 021 | 21 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 53835 | 835 | 35 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 92701 | 701 | 01 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 40356 | 356 | 56 | 13 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 35239 | 239 | 39 | 28 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75
Thông tin xổ số — Hà Nội Hội Chữ thập đỏ
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ là gì?
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ quay khi nào?
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ quay lúc 16:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội Hội Chữ thập đỏ?
- Kết quả Hà Nội Hội Chữ thập đỏ tham chiếu từ xosoredcross.com
- Tính Hà Nội Hội Chữ thập đỏ ở đâu?
- Tính Hà Nội Hội Chữ thập đỏ tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội Hội Chữ thập đỏ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 41 | 27 | 42 | 35 | 28 | 21 | 37 | 28 | 21 | 20 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 18 | 27 | 25 | 20 | 13 | 24 | 14 | 14 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 22 | 14 | 23 | 17 | 24 | 12 | 30 | 19 | 25 |