| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 05277 | 277 | 77 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 38447 | 447 | 47 | 11 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 28790 | 790 | 90 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 51030 | 030 | 30 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 58680 | 680 | 80 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 11928 | 928 | 28 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 19746 | 746 | 46 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 22327 | 327 | 27 | 76 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 61773 | 773 | 73 | 31 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 58626 | 626 | 26 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 90063 | 063 | 63 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 66256 | 256 | 56 | 61 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 12526 | 526 | 26 | 54 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 57833 | 833 | 33 | 51 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 06761 | 761 | 61 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 77593 | 593 | 93 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 95311 | 311 | 11 | 98 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 61252 | 252 | 52 | 22 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 28314 | 314 | 14 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 97006 | 006 | 06 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 56485 | 485 | 85 | 83 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 97400 | 400 | 00 | 45 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 42070 | 070 | 70 | 98 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
58491
3 số trên
491
2 số dưới
84
Thông tin xổ số — Hà Nội Hội Chữ thập đỏ
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ là gì?
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ quay khi nào?
- Hà Nội Hội Chữ thập đỏ quay lúc 16:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội Hội Chữ thập đỏ?
- Kết quả Hà Nội Hội Chữ thập đỏ tham chiếu từ xosoredcross.com
- Tính Hà Nội Hội Chữ thập đỏ ở đâu?
- Tính Hà Nội Hội Chữ thập đỏ tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội Hội Chữ thập đỏ (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 39 | 29 | 39 | 36 | 22 | 23 | 37 | 30 | 28 | 17 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 24 | 24 | 24 | 16 | 14 | 25 | 17 | 17 | 12 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 11 | 19 | 16 | 20 | 25 | 27 | 12 | 20 | 21 | 29 |