| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 87103 | 103 | 03 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 36206 | 206 | 06 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 09612 | 612 | 12 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 70824 | 824 | 24 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 42359 | 359 | 59 | 90 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 35040 | 040 | 40 | 24 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 17303 | 303 | 03 | 35 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 21904 | 904 | 04 | 44 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 66327 | 327 | 27 | 89 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 24683 | 683 | 83 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 48783 | 783 | 83 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 93722 | 722 | 22 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 51644 | 644 | 44 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 11603 | 603 | 03 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 81546 | 546 | 46 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 21858 | 858 | 58 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 39244 | 244 | 44 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 05213 | 213 | 13 | 73 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 49939 | 939 | 39 | 71 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 94264 | 264 | 64 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 63526 | 526 | 26 | 19 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 26811 | 811 | 11 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 85086 | 086 | 86 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 94622 | 622 | 22 | 84 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75