| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 96602 | 602 | 02 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 43516 | 516 | 16 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 78013 | 013 | 13 | 83 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 96344 | 344 | 44 | 61 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 19267 | 267 | 67 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 63233 | 233 | 33 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 48517 | 517 | 17 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 54367 | 367 | 67 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 17955 | 955 | 55 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 07825 | 825 | 25 | 40 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 64628 | 628 | 28 | 24 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 77048 | 048 | 48 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 63839 | 839 | 39 | 55 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 94517 | 517 | 17 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 67805 | 805 | 05 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 82290 | 290 | 90 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 13701 | 701 | 01 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 54386 | 386 | 86 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 74816 | 816 | 16 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 35868 | 868 | 68 | 56 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 04216 | 216 | 16 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 81347 | 347 | 47 | 75 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 58100 | 100 | 00 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 98667 | 667 | 67 | 05 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
58491
3 số trên
491
2 số dưới
84