| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 67622 | 622 | 22 | 62 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 98346 | 346 | 46 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 94705 | 705 | 05 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 13984 | 984 | 84 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 63200 | 200 | 00 | 56 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 88069 | 069 | 69 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 71160 | 160 | 60 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 98003 | 003 | 03 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 58134 | 134 | 34 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 63604 | 604 | 04 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 78713 | 713 | 13 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 89864 | 864 | 64 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 59227 | 227 | 27 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 93633 | 633 | 33 | 78 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 72476 | 476 | 76 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 26869 | 869 | 69 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 02482 | 482 | 82 | 77 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 30797 | 797 | 97 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 32266 | 266 | 66 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 96772 | 772 | 72 | 15 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 78649 | 649 | 49 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 23419 | 419 | 19 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 96237 | 237 | 37 | 09 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 85342 | 342 | 42 | 62 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75