| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 66349 | 349 | 49 | 95 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 68952 | 952 | 52 | 74 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 15625 | 625 | 25 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 41834 | 834 | 34 | 61 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 88393 | 393 | 93 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 57502 | 502 | 02 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 36919 | 919 | 19 | 48 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 94721 | 721 | 21 | 66 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 47289 | 289 | 89 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 17988 | 988 | 88 | 36 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 32161 | 161 | 61 | 44 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 69881 | 881 | 81 | 22 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 32706 | 706 | 06 | 97 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 21865 | 865 | 65 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 76385 | 385 | 85 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 29357 | 357 | 57 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 66507 | 507 | 07 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 30441 | 441 | 41 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 47302 | 302 | 02 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 44781 | 781 | 81 | 66 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 40228 | 228 | 28 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 65711 | 711 | 11 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 24057 | 057 | 57 | 18 |
Tra cứu Hà Nội HD — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23926
3 số trên
926
2 số dưới
69
Thông tin xổ số — Hà Nội HD
- Hà Nội HD là gì?
- Hà Nội HD là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội HD quay khi nào?
- Hà Nội HD quay lúc 11:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội HD?
- Kết quả Hà Nội HD tham chiếu từ xosohd.com
- Tính Hà Nội HD ở đâu?
- Tính Hà Nội HD tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội HD (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 33 | 31 | 31 | 25 | 34 | 36 | 24 | 25 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 26 | 19 | 17 | 16 | 24 | 28 | 15 | 17 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 20 | 20 | 22 | 17 | 17 | 22 | 25 | 23 | 20 |