| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 58373 | 373 | 73 | 69 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 32557 | 557 | 57 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 78412 | 412 | 12 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 21567 | 567 | 67 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 48907 | 907 | 07 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 15039 | 039 | 39 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 59236 | 236 | 36 | 43 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 77351 | 351 | 51 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 59021 | 021 | 21 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 94684 | 684 | 84 | 58 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 73935 | 935 | 35 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 25043 | 043 | 43 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 19236 | 236 | 36 | 22 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 10587 | 587 | 87 | 30 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 63204 | 204 | 04 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 92527 | 527 | 27 | 33 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 11456 | 456 | 56 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 83508 | 508 | 08 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 72644 | 644 | 44 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 05237 | 237 | 37 | 85 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 84102 | 102 | 02 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 13036 | 036 | 36 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 25833 | 833 | 33 | 32 |
Tra cứu Hà Nội HD — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
36821
3 số trên
821
2 số dưới
92
Thông tin xổ số — Hà Nội HD
- Hà Nội HD là gì?
- Hà Nội HD là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội HD quay khi nào?
- Hà Nội HD quay lúc 11:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội HD?
- Kết quả Hà Nội HD tham chiếu từ xosohd.com
- Tính Hà Nội HD ở đâu?
- Tính Hà Nội HD tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội HD (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 32 | 33 | 31 | 31 | 26 | 31 | 25 | 32 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 23 | 23 | 21 | 18 | 15 | 23 | 19 | 20 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 18 | 22 | 21 | 21 | 17 | 26 | 20 | 19 | 22 |