| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 13084 | 084 | 84 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 35627 | 627 | 27 | 96 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 14875 | 875 | 75 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 50445 | 445 | 45 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 68778 | 778 | 78 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 36734 | 734 | 34 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 19070 | 070 | 70 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 27538 | 538 | 38 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 78176 | 176 | 76 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 47563 | 563 | 63 | 61 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 02149 | 149 | 49 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 93311 | 311 | 11 | 85 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 57556 | 556 | 56 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 62181 | 181 | 81 | 80 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 38740 | 740 | 40 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 95663 | 663 | 63 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 12828 | 828 | 28 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 82084 | 084 | 84 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 19360 | 360 | 60 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 46078 | 078 | 78 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 03148 | 148 | 48 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 73912 | 912 | 12 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 86250 | 250 | 50 | 22 |
Tra cứu Hà Nộiphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
73248
3 số trên
248
2 số dưới
98
Thông tin xổ số — Hà Nộiphát triển
- Hà Nộiphát triển là gì?
- Hà Nộiphát triển là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nộiphát triển quay khi nào?
- Hà Nộiphát triển quay lúc 19:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nộiphát triển?
- Kết quả Hà Nộiphát triển tham chiếu từ xosodevelop.com
- Tính Hà Nộiphát triển ở đâu?
- Tính Hà Nộiphát triển tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nộiphát triển (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 22 | 30 | 30 | 30 | 28 | 34 | 31 | 38 | 23 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 13 | 16 | 16 | 23 | 21 | 23 | 21 | 30 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 19 | 33 | 11 | 22 | 16 | 19 | 13 | 19 | 24 |