| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 04865 | 865 | 65 | 78 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 12191 | 191 | 91 | 37 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 57839 | 839 | 39 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 71224 | 224 | 24 | 19 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 05491 | 491 | 91 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 26697 | 697 | 97 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 52897 | 897 | 97 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 14335 | 335 | 35 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 94027 | 027 | 27 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 18690 | 690 | 90 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 75307 | 307 | 07 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 46009 | 009 | 09 | 82 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 92748 | 748 | 48 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 50844 | 844 | 44 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 89141 | 141 | 41 | 79 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 37417 | 417 | 17 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 20424 | 424 | 24 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 65930 | 930 | 30 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 00656 | 656 | 56 | 32 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 19164 | 164 | 64 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 68586 | 586 | 86 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 70812 | 812 | 12 | 88 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 41965 | 965 | 65 | 09 |
Tra cứu Hà Nộiphát triển — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
51336
3 số trên
336
2 số dưới
56
Thông tin xổ số — Hà Nộiphát triển
- Hà Nộiphát triển là gì?
- Hà Nộiphát triển là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nộiphát triển quay khi nào?
- Hà Nộiphát triển quay lúc 19:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nộiphát triển?
- Kết quả Hà Nộiphát triển tham chiếu từ xosodevelop.com
- Tính Hà Nộiphát triển ở đâu?
- Tính Hà Nộiphát triển tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nộiphát triển (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 30 | 28 | 29 | 31 | 30 | 26 | 33 | 40 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 19 | 18 | 17 | 23 | 24 | 18 | 21 | 26 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 23 | 29 | 10 | 16 | 20 | 17 | 18 | 23 | 27 |