| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 93976 | 976 | 76 | 51 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 49287 | 287 | 87 | 35 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 50830 | 830 | 30 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 29957 | 957 | 57 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 30633 | 633 | 33 | 80 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 21818 | 818 | 18 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 41138 | 138 | 38 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 82282 | 282 | 82 | 66 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 82580 | 580 | 80 | 19 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 76592 | 592 | 92 | 55 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 68592 | 592 | 92 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 47484 | 484 | 84 | 85 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 91721 | 721 | 21 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 87874 | 874 | 74 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 38643 | 643 | 43 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 58410 | 410 | 10 | 49 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 47430 | 430 | 30 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 25352 | 352 | 52 | 60 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 84305 | 305 | 05 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 95209 | 209 | 09 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 80403 | 403 | 03 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 19825 | 825 | 25 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 24900 | 900 | 00 | 69 |
Tra cứu Hà Nộisáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
40406
3 số trên
406
2 số dưới
58
Thông tin xổ số — Hà Nộisáng
- Hà Nộisáng là gì?
- Hà Nộisáng là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nộisáng quay khi nào?
- Hà Nộisáng quay lúc 08:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nộisáng?
- Kết quả Hà Nộisáng tham chiếu từ xsktvn.com
- Tính Hà Nộisáng ở đâu?
- Tính Hà Nộisáng tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nộisáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 30 | 33 | 26 | 29 | 32 | 28 | 28 | 33 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 19 | 20 | 17 | 18 | 23 | 17 | 18 | 25 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 23 | 10 | 26 | 19 | 17 | 25 | 19 | 20 | 20 |