| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 36191 | 191 | 91 | 55 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 20306 | 306 | 06 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 56118 | 118 | 18 | 60 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 29916 | 916 | 16 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 41761 | 761 | 61 | 52 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 60018 | 018 | 18 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 61953 | 953 | 53 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 21094 | 094 | 94 | 80 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 59242 | 242 | 42 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 56949 | 949 | 49 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 68132 | 132 | 32 | 38 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 74923 | 923 | 23 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 16935 | 935 | 35 | 70 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 59890 | 890 | 90 | 80 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 94920 | 920 | 20 | 81 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 34097 | 097 | 97 | 04 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 25319 | 319 | 19 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 41837 | 837 | 37 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 64091 | 091 | 91 | 72 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 56959 | 959 | 59 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 87166 | 166 | 66 | 51 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 67237 | 237 | 37 | 19 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 72288 | 288 | 88 | 49 |
Tra cứu Hà Nộisáng — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
37688
3 số trên
688
2 số dưới
95
Thông tin xổ số — Hà Nộisáng
- Hà Nộisáng là gì?
- Hà Nộisáng là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nộisáng quay khi nào?
- Hà Nộisáng quay lúc 08:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nộisáng?
- Kết quả Hà Nộisáng tham chiếu từ xsktvn.com
- Tính Hà Nộisáng ở đâu?
- Tính Hà Nộisáng tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nộisáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 31 | 27 | 32 | 26 | 25 | 30 | 26 | 31 | 38 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 19 | 18 | 23 | 16 | 17 | 20 | 18 | 23 | 25 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 21 | 11 | 22 | 20 | 27 | 19 | 12 | 20 | 21 |