| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 29515 | 515 | 15 | 88 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 26114 | 114 | 14 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 98533 | 533 | 33 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 95413 | 413 | 13 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 41623 | 623 | 23 | 01 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 22504 | 504 | 04 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 76922 | 922 | 22 | 28 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 34384 | 384 | 84 | 99 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 56148 | 148 | 48 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 55791 | 791 | 91 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 29538 | 538 | 38 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 92070 | 070 | 70 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 21490 | 490 | 90 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 49286 | 286 | 86 | 66 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 27108 | 108 | 08 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 78056 | 056 | 56 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 28997 | 997 | 97 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 21058 | 058 | 58 | 44 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 94018 | 018 | 18 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 90771 | 771 | 71 | 67 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 21373 | 373 | 73 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 29876 | 876 | 76 | 83 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 25870 | 870 | 70 | 57 |
Tra cứu Hà Nội sao — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
95244
3 số trên
244
2 số dưới
07
Thông tin xổ số — Hà Nội sao
- Hà Nội sao là gì?
- Hà Nội sao là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội sao quay khi nào?
- Hà Nội sao quay lúc 12:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội sao?
- Kết quả Hà Nội sao tham chiếu từ minhngocstar.com
- Tính Hà Nội sao ở đâu?
- Tính Hà Nội sao tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 35 | 29 | 27 | 26 | 27 | 26 | 27 | 39 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 24 | 19 | 18 | 16 | 19 | 18 | 20 | 26 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 26 | 17 | 20 | 28 | 20 | 15 | 14 | 22 | 23 |