| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 21885 | 885 | 85 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 19680 | 680 | 80 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 21039 | 039 | 39 | 58 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 23471 | 471 | 71 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 97858 | 858 | 58 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 97825 | 825 | 25 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 29606 | 606 | 06 | 46 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 23815 | 815 | 15 | 41 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 97018 | 018 | 18 | 22 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 29806 | 806 | 06 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 92087 | 087 | 87 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 71192 | 192 | 92 | 10 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 29922 | 922 | 22 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 76180 | 180 | 80 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 27148 | 148 | 48 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 27515 | 515 | 15 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 98885 | 885 | 85 | 92 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 21250 | 250 | 50 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 95497 | 497 | 97 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 21623 | 623 | 23 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 85907 | 907 | 07 | 48 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 41720 | 720 | 20 | 15 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 41506 | 506 | 06 | 42 |
Tra cứu Hà Nội sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
48210
3 số trên
210
2 số dưới
58
Thông tin xổ số — Hà Nội sao
- Hà Nội sao là gì?
- Hà Nội sao là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội sao quay khi nào?
- Hà Nội sao quay lúc 12:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội sao?
- Kết quả Hà Nội sao tham chiếu từ minhngocstar.com
- Tính Hà Nội sao ở đâu?
- Tính Hà Nội sao tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 33 | 37 | 29 | 24 | 24 | 27 | 33 | 27 | 36 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 25 | 19 | 17 | 14 | 20 | 22 | 19 | 21 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 18 | 18 | 24 | 24 | 23 | 16 | 17 | 22 | 22 |