| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 97543 | 543 | 43 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 75589 | 589 | 89 | 71 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 54838 | 838 | 38 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 21069 | 069 | 69 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 79085 | 085 | 85 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 81607 | 607 | 07 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 52494 | 494 | 94 | 68 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 49560 | 560 | 60 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 82409 | 409 | 09 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 45871 | 871 | 71 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 73368 | 368 | 68 | 44 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 88172 | 172 | 72 | 18 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 42103 | 103 | 03 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 54291 | 291 | 91 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 33964 | 964 | 64 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 25734 | 734 | 34 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 71154 | 154 | 54 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 02968 | 968 | 68 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 49845 | 845 | 45 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 37252 | 252 | 52 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 63550 | 550 | 50 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 46988 | 988 | 88 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 52147 | 147 | 47 | 10 |
Tra cứu Hà Nội Extra — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
15022
3 số trên
022
2 số dưới
65
Thông tin xổ số — Hà Nội Extra
- Hà Nội Extra là gì?
- Hà Nội Extra là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội Extra quay khi nào?
- Hà Nội Extra quay lúc 22:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội Extra?
- Kết quả Hà Nội Extra tham chiếu từ xosoextra.com
- Tính Hà Nội Extra ở đâu?
- Tính Hà Nội Extra tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội Extra (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 27 | 25 | 37 | 28 | 37 | 28 | 30 | 34 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 20 | 15 | 24 | 21 | 23 | 19 | 23 | 23 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 25 | 26 | 15 | 22 | 16 | 23 | 18 | 18 | 16 |