| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 59822 | 822 | 22 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 38419 | 419 | 19 | 66 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 19070 | 070 | 70 | 88 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 72914 | 914 | 14 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 46039 | 039 | 39 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 23403 | 403 | 03 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 16079 | 079 | 79 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 99284 | 284 | 84 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 96130 | 130 | 30 | 27 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 18714 | 714 | 14 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 03166 | 166 | 66 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 52394 | 394 | 94 | 20 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 38002 | 002 | 02 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 00496 | 496 | 96 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 76188 | 188 | 88 | 09 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 70847 | 847 | 47 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 48606 | 606 | 06 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 90422 | 422 | 22 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 63867 | 867 | 67 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 77016 | 016 | 16 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 16850 | 850 | 50 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 49398 | 398 | 98 | 02 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 62671 | 671 | 71 | 55 |
Tra cứu Hà Nội Extra — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
12067
3 số trên
067
2 số dưới
72
Thông tin xổ số — Hà Nội Extra
- Hà Nội Extra là gì?
- Hà Nội Extra là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội Extra quay khi nào?
- Hà Nội Extra quay lúc 22:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội Extra?
- Kết quả Hà Nội Extra tham chiếu từ xosoextra.com
- Tính Hà Nội Extra ở đâu?
- Tính Hà Nội Extra tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội Extra (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 31 | 30 | 31 | 30 | 29 | 27 | 25 | 34 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 20 | 21 | 20 | 20 | 17 | 19 | 19 | 21 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 19 | 20 | 17 | 22 | 20 | 24 | 21 | 16 | 15 |