| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 24468 | 468 | 68 | 47 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 16108 | 108 | 08 | 32 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 76693 | 693 | 93 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 40310 | 310 | 10 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 76601 | 601 | 01 | 95 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 33781 | 781 | 81 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 54025 | 025 | 25 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 12416 | 416 | 16 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 97539 | 539 | 39 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 13174 | 174 | 74 | 28 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 58439 | 439 | 39 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 73024 | 024 | 24 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 90208 | 208 | 08 | 63 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 65765 | 765 | 65 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 26029 | 029 | 29 | 30 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 87435 | 435 | 35 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 99796 | 796 | 96 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 88756 | 756 | 56 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 09164 | 164 | 64 | 82 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 68653 | 653 | 53 | 87 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 73024 | 024 | 24 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 42853 | 853 | 53 | 92 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 22053 | 053 | 53 | 64 |
Tra cứu Hà Nộiđêm — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
75813
3 số trên
813
2 số dưới
28
Thông tin xổ số — Hà Nộiđêm
Thống kê số ra Hà Nộiđêm (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 40 | 30 | 30 | 32 | 33 | 28 | 30 | 23 | 30 | 24 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 17 | 18 | 22 | 26 | 23 | 17 | 12 | 18 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 11 | 20 | 27 | 23 | 19 | 15 | 20 | 21 | 22 | 22 |