| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 20970 | 970 | 70 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 89804 | 804 | 04 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 76088 | 088 | 88 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 23783 | 783 | 83 | 40 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 95219 | 219 | 19 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 71248 | 248 | 48 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 81029 | 029 | 29 | 25 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 81015 | 015 | 15 | 47 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 75623 | 623 | 23 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 13516 | 516 | 16 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 88461 | 461 | 61 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 15911 | 911 | 11 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 63916 | 916 | 16 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 51027 | 027 | 27 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 72655 | 655 | 55 | 54 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 10572 | 572 | 72 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 45036 | 036 | 36 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 82922 | 922 | 22 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 23255 | 255 | 55 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 89244 | 244 | 44 | 52 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 85163 | 163 | 63 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 74304 | 304 | 04 | 91 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 52500 | 500 | 00 | 87 |
Tra cứu Hà Nộiđêm — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
93574
3 số trên
574
2 số dưới
86
Thông tin xổ số — Hà Nộiđêm
Thống kê số ra Hà Nộiđêm (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 37 | 33 | 27 | 28 | 29 | 31 | 36 | 29 | 26 | 24 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 26 | 14 | 20 | 23 | 23 | 22 | 18 | 16 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 16 | 26 | 21 | 22 | 16 | 19 | 18 | 22 | 24 |