| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 65048 | 048 | 48 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 78432 | 432 | 32 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 55057 | 057 | 57 | 11 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 55592 | 592 | 92 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 21041 | 041 | 41 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 96175 | 175 | 75 | 92 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 23646 | 646 | 46 | 12 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 24433 | 433 | 33 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 88676 | 676 | 76 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 71513 | 513 | 13 | 52 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 42064 | 064 | 64 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 32815 | 815 | 15 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 09628 | 628 | 28 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 50356 | 356 | 56 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 76386 | 386 | 86 | 58 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 17761 | 761 | 61 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 76810 | 810 | 10 | 03 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 97597 | 597 | 97 | 76 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 59031 | 031 | 31 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 78738 | 738 | 38 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 74040 | 040 | 40 | 55 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 72090 | 090 | 90 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 51931 | 931 | 31 | 24 |
Tra cứu Hà Nội VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
44435
3 số trên
435
2 số dưới
72
Thông tin xổ số — Hà Nội VIP
- Hà Nội VIP là gì?
- Hà Nội VIP là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội VIP quay khi nào?
- Hà Nội VIP quay lúc 19:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội VIP?
- Kết quả Hà Nội VIP tham chiếu từ mlnhngoc.net
- Tính Hà Nội VIP ở đâu?
- Tính Hà Nội VIP tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 35 | 25 | 37 | 31 | 28 | 34 | 23 | 32 | 24 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 25 | 19 | 26 | 19 | 18 | 23 | 17 | 22 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 19 | 24 | 21 | 19 | 23 | 21 | 19 | 19 | 17 |