| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 88364 | 364 | 64 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 21581 | 581 | 81 | 39 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 79320 | 320 | 20 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 57255 | 255 | 55 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 71064 | 064 | 64 | 67 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 71886 | 886 | 86 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 48326 | 326 | 26 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 44200 | 200 | 00 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 33608 | 608 | 08 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 63226 | 226 | 26 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 78466 | 466 | 66 | 27 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 66933 | 933 | 33 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 35924 | 924 | 24 | 51 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 82292 | 292 | 92 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 40898 | 898 | 98 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 84221 | 221 | 21 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 74030 | 030 | 30 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 36496 | 496 | 96 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 50481 | 481 | 81 | 88 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 40761 | 761 | 61 | 69 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 35037 | 037 | 37 | 51 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 66399 | 399 | 99 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 12626 | 626 | 26 | 35 |
Tra cứu Hà Nộiđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
27091
3 số trên
091
2 số dưới
08
Thông tin xổ số — Hà Nộiđặc biệt
Thống kê số ra Hà Nộiđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 25 | 44 | 33 | 33 | 19 | 29 | 26 | 32 | 25 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 17 | 30 | 21 | 21 | 14 | 23 | 18 | 19 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 20 | 16 | 24 | 19 | 18 | 19 | 19 | 25 | 21 |