| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 04725 | 725 | 25 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 55035 | 035 | 35 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 09608 | 608 | 08 | 62 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 48194 | 194 | 94 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 58857 | 857 | 57 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 90045 | 045 | 45 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 56082 | 082 | 82 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 49542 | 542 | 42 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 38781 | 781 | 81 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 60553 | 553 | 53 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 45961 | 961 | 61 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 11364 | 364 | 64 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 63017 | 017 | 17 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 09610 | 610 | 10 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 32829 | 829 | 29 | 64 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 74113 | 113 | 13 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 58332 | 332 | 32 | 51 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 88228 | 228 | 28 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 59727 | 727 | 27 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 47923 | 923 | 23 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 75859 | 859 | 59 | 06 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 51113 | 113 | 13 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 73561 | 561 | 61 | 64 |
Tra cứu Hà Nộiđặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
60650
3 số trên
650
2 số dưới
08
Thông tin xổ số — Hà Nộiđặc biệt
Thống kê số ra Hà Nộiđặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 28 | 38 | 30 | 33 | 27 | 33 | 21 | 26 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 21 | 28 | 19 | 22 | 18 | 24 | 13 | 16 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 17 | 18 | 23 | 14 | 17 | 26 | 23 | 24 | 17 |