| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 48167 | 167 | 67 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 64713 | 713 | 13 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 47851 | 851 | 51 | 62 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 63824 | 824 | 24 | 79 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 25810 | 810 | 10 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 02478 | 478 | 78 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 72834 | 834 | 34 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 25716 | 716 | 16 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 47822 | 822 | 22 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 92687 | 687 | 87 | 64 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 36775 | 775 | 75 | 96 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 72536 | 536 | 36 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 27695 | 695 | 95 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 64815 | 815 | 15 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 93076 | 076 | 76 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 78052 | 052 | 52 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 57891 | 891 | 91 | 46 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 47837 | 837 | 37 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 46082 | 082 | 82 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 84916 | 916 | 16 | 05 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 79035 | 035 | 35 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 92400 | 400 | 00 | 78 |
Tra cứu Việt Namthường — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
Hoãn
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn
Thông tin xổ số — Việt Namthường
- Việt Namthường là gì?
- Việt Namthường là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Việt Namthường quay khi nào?
- Việt Namthường quay lúc 18:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Việt Namthường?
- Kết quả Việt Namthường tham chiếu từ xosokqx.com
- Tính Việt Namthường ở đâu?
- Tính Việt Namthường tại máy tính
Thống kê số ra Việt Namthường (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 33 | 27 | 25 | 24 | 30 | 24 | 36 | 46 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 10 | 24 | 21 | 20 | 21 | 29 | 20 | 25 | 14 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 22 | 21 | 18 | 23 | 19 | 28 | 20 | 20 | 16 |