| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 86392 | 392 | 92 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 72844 | 844 | 44 | 15 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 57816 | 816 | 16 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 48905 | 905 | 05 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 26957 | 957 | 57 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 74821 | 821 | 21 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 74836 | 836 | 36 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 25087 | 087 | 87 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 46851 | 851 | 51 | 84 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 47896 | 896 | 96 | 71 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 93081 | 081 | 81 | 25 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 83137 | 137 | 37 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 56174 | 174 | 74 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 38142 | 142 | 42 | 88 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 84015 | 015 | 15 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 68295 | 295 | 95 | 76 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 90387 | 387 | 87 | 63 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 71935 | 935 | 35 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 84760 | 760 | 60 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 80374 | 374 | 74 | 15 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 74858 | 858 | 58 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 64726 | 726 | 26 | 05 |
Tra cứu Việt Namthường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
47858
3 số trên
858
2 số dưới
72
Thông tin xổ số — Việt Namthường
- Việt Namthường là gì?
- Việt Namthường là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Việt Namthường quay khi nào?
- Việt Namthường quay lúc 18:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Việt Namthường?
- Kết quả Việt Namthường tham chiếu từ xosokqx.com
- Tính Việt Namthường ở đâu?
- Tính Việt Namthường tại máy tính
Thống kê số ra Việt Namthường (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 30 | 30 | 27 | 24 | 33 | 25 | 31 | 49 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 10 | 21 | 20 | 21 | 22 | 29 | 22 | 21 | 20 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 10 | 23 | 16 | 17 | 25 | 23 | 34 | 20 | 15 | 17 |