| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 52718 | 718 | 18 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 09265 | 265 | 65 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 38975 | 975 | 75 | 34 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 57142 | 142 | 42 | 69 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 47908 | 908 | 08 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 47862 | 862 | 62 | 37 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 16783 | 783 | 83 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 73814 | 814 | 14 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 25613 | 613 | 13 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 05627 | 627 | 27 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 70635 | 635 | 35 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 83196 | 196 | 96 | 12 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 28716 | 716 | 16 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 59048 | 048 | 48 | 57 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 18976 | 976 | 76 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 48965 | 965 | 65 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 42870 | 870 | 70 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 75845 | 845 | 45 | 93 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 48925 | 925 | 25 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 46137 | 137 | 37 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 84691 | 691 | 91 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 74964 | 964 | 64 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 74835 | 835 | 35 | 67 |
Tra cứu Vietnam VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
67147
3 số trên
147
2 số dưới
53
Thông tin xổ số — Vietnam VIP
- Vietnam VIP là gì?
- Vietnam VIP là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Vietnam VIP quay khi nào?
- Vietnam VIP quay lúc 19:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Vietnam VIP?
- Kết quả Vietnam VIP tham chiếu từ xosokqx.com
- Tính Vietnam VIP ở đâu?
- Tính Vietnam VIP tại máy tính
Thống kê số ra Vietnam VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 33 | 37 | 26 | 24 | 26 | 32 | 35 | 36 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 8 | 23 | 24 | 22 | 22 | 24 | 22 | 26 | 14 | 15 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 21 | 21 | 23 | 20 | 26 | 19 | 20 | 15 | 21 |