| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 64805 | 805 | 05 | 86 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 74818 | 818 | 18 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 35694 | 694 | 94 | 63 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 80135 | 135 | 35 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 95158 | 158 | 58 | 77 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 58192 | 192 | 92 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 68913 | 913 | 13 | 57 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 27956 | 956 | 56 | 73 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 37812 | 812 | 12 | 45 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 71295 | 295 | 95 | 08 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 57841 | 841 | 41 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 74806 | 806 | 06 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 37811 | 811 | 11 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 36189 | 189 | 89 | 56 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 48975 | 975 | 75 | 96 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 56839 | 839 | 39 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 67923 | 923 | 23 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 36704 | 704 | 04 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 38965 | 965 | 65 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 65738 | 738 | 38 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 32091 | 091 | 91 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Vietnam VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
62177
3 số trên
177
2 số dưới
49
Thông tin xổ số — Vietnam VIP
- Vietnam VIP là gì?
- Vietnam VIP là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Vietnam VIP quay khi nào?
- Vietnam VIP quay lúc 19:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Vietnam VIP?
- Kết quả Vietnam VIP tham chiếu từ xosokqx.com
- Tính Vietnam VIP ở đâu?
- Tính Vietnam VIP tại máy tính
Thống kê số ra Vietnam VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 38 | 25 | 28 | 22 | 31 | 30 | 30 | 45 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 11 | 23 | 19 | 25 | 20 | 28 | 22 | 22 | 14 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 12 | 19 | 18 | 21 | 26 | 22 | 24 | 22 | 17 | 19 |