| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 51460 | 460 | 60 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 03454 | 454 | 54 | 07 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 54151 | 151 | 51 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 23161 | 161 | 61 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 14075 | 075 | 75 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 21158 | 158 | 58 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 05481 | 481 | 81 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 10318 | 318 | 18 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 41037 | 037 | 37 | 94 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 27573 | 573 | 73 | 43 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 43921 | 921 | 21 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 92042 | 042 | 42 | 26 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 81799 | 799 | 99 | 93 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 72084 | 084 | 84 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 04687 | 687 | 87 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 57326 | 326 | 26 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 08866 | 866 | 66 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 14974 | 974 | 74 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 68747 | 747 | 47 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 36672 | 672 | 72 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 27295 | 295 | 95 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 40553 | 553 | 53 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 98956 | 956 | 56 | 50 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
49013
3 số trên
013
2 số dưới
26
Thông tin xổ số — Hà Nội ASEAN
- Hà Nội ASEAN là gì?
- Hà Nội ASEAN là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội ASEAN quay khi nào?
- Hà Nội ASEAN quay lúc 09:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội ASEAN?
- Kết quả Hà Nội ASEAN tham chiếu từ hanoiasean.com
- Tính Hà Nội ASEAN ở đâu?
- Tính Hà Nội ASEAN tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội ASEAN (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 37 | 24 | 30 | 29 | 31 | 29 | 34 | 32 | 24 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 15 | 22 | 17 | 16 | 24 | 23 | 28 | 16 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 21 | 26 | 16 | 20 | 23 | 14 | 20 | 18 | 21 |