| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 02348 | 348 | 48 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 90360 | 360 | 60 | 97 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 37945 | 945 | 45 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 22836 | 836 | 36 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 91960 | 960 | 60 | 30 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 48079 | 079 | 79 | 35 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 65420 | 420 | 20 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 14917 | 917 | 17 | 37 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 03476 | 476 | 76 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 81801 | 801 | 01 | 78 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 74022 | 022 | 22 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 59270 | 270 | 70 | 90 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 38773 | 773 | 73 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 12657 | 657 | 57 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 15242 | 242 | 42 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 95924 | 924 | 24 | 26 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 43058 | 058 | 58 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 12229 | 229 | 29 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 00077 | 077 | 77 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 60227 | 227 | 27 | 19 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 73862 | 862 | 62 | 92 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 25168 | 168 | 68 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 53469 | 469 | 69 | 55 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
48119
3 số trên
119
2 số dưới
34
Thông tin xổ số — Hà Nội ASEAN
- Hà Nội ASEAN là gì?
- Hà Nội ASEAN là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội ASEAN quay khi nào?
- Hà Nội ASEAN quay lúc 09:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội ASEAN?
- Kết quả Hà Nội ASEAN tham chiếu từ hanoiasean.com
- Tính Hà Nội ASEAN ở đâu?
- Tính Hà Nội ASEAN tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội ASEAN (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 22 | 38 | 24 | 31 | 26 | 36 | 35 | 27 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 17 | 24 | 13 | 19 | 19 | 26 | 27 | 16 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 18 | 23 | 14 | 26 | 23 | 11 | 21 | 17 | 25 |