| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 78935 | 935 | 35 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 35443 | 443 | 43 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 10443 | 443 | 43 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 84305 | 305 | 05 | 07 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 86973 | 973 | 73 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 16795 | 795 | 95 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 02201 | 201 | 01 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 34444 | 444 | 44 | 02 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 95045 | 045 | 45 | 44 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 34282 | 282 | 82 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 63363 | 363 | 63 | 77 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 75918 | 918 | 18 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 33079 | 079 | 79 | 18 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 89755 | 755 | 55 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 73929 | 929 | 29 | 32 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 24675 | 675 | 75 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 45310 | 310 | 10 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 07994 | 994 | 94 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 99125 | 125 | 25 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 12831 | 831 | 31 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 20066 | 066 | 66 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 38581 | 581 | 81 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 94746 | 746 | 46 | 36 |
Tra cứu Hà Nội 4D — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
65642
3 số trên
642
2 số dưới
64
Thông tin xổ số — Hà Nội 4D
- Hà Nội 4D là gì?
- Hà Nội 4D là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội 4D quay khi nào?
- Hà Nội 4D quay lúc 21:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội 4D?
- Kết quả Hà Nội 4D tham chiếu từ ketqua4d.org
- Tính Hà Nội 4D ở đâu?
- Tính Hà Nội 4D tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội 4D (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 31 | 33 | 31 | 46 | 28 | 20 | 28 | 20 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 21 | 23 | 22 | 31 | 23 | 11 | 14 | 15 | 14 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 26 | 13 | 22 | 32 | 14 | 20 | 21 | 24 | 13 |