| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 45146 | 146 | 46 | 42 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 52335 | 335 | 35 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 22675 | 675 | 75 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 73974 | 974 | 74 | 43 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 04156 | 156 | 56 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 24143 | 143 | 43 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 97458 | 458 | 58 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 08677 | 677 | 77 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 00351 | 351 | 51 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 83220 | 220 | 20 | 97 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 70502 | 502 | 02 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 68671 | 671 | 71 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 66909 | 909 | 09 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 68563 | 563 | 63 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 90620 | 620 | 20 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 69474 | 474 | 74 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 62905 | 905 | 05 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 52656 | 656 | 56 | 48 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 74909 | 909 | 09 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 41210 | 210 | 10 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 97887 | 887 | 87 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 67924 | 924 | 24 | 16 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 07970 | 970 | 70 | 36 |
Tra cứu Hà Nội 4D — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
83774
3 số trên
774
2 số dưới
93
Thông tin xổ số — Hà Nội 4D
- Hà Nội 4D là gì?
- Hà Nội 4D là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội 4D quay khi nào?
- Hà Nội 4D quay lúc 21:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội 4D?
- Kết quả Hà Nội 4D tham chiếu từ ketqua4d.org
- Tính Hà Nội 4D ở đâu?
- Tính Hà Nội 4D tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội 4D (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 31 | 25 | 25 | 42 | 33 | 24 | 30 | 23 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 21 | 15 | 18 | 30 | 25 | 15 | 21 | 16 | 11 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 26 | 17 | 25 | 34 | 10 | 16 | 17 | 20 | 16 |