| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 93922 | 922 | 22 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 23906 | 906 | 06 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 70295 | 295 | 95 | 95 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 68540 | 540 | 40 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 42162 | 162 | 62 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 08396 | 396 | 96 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 12061 | 061 | 61 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 66709 | 709 | 09 | 24 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 09129 | 129 | 29 | 56 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 55587 | 587 | 87 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 12831 | 831 | 31 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 67223 | 223 | 23 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 39630 | 630 | 30 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 37794 | 794 | 94 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 53115 | 115 | 15 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 14439 | 439 | 39 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 03858 | 858 | 58 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 14297 | 297 | 97 | 53 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 53708 | 708 | 08 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 15412 | 412 | 12 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 33911 | 911 | 11 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 86463 | 463 | 63 | 12 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 10581 | 581 | 81 | 87 |
Tra cứu Hà Nội đặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
91068
3 số trên
068
2 số dưới
49
Thông tin xổ số — Hà Nội đặc biệt
- Hà Nội đặc biệt là gì?
- Hà Nội đặc biệt là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội đặc biệt quay khi nào?
- Hà Nội đặc biệt quay lúc 16:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội đặc biệt?
- Kết quả Hà Nội đặc biệt tham chiếu từ xstachroi.com
- Tính Hà Nội đặc biệt ở đâu?
- Tính Hà Nội đặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội đặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 35 | 31 | 26 | 33 | 30 | 31 | 27 | 29 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 23 | 22 | 19 | 21 | 21 | 23 | 18 | 17 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 22 | 19 | 21 | 20 | 22 | 21 | 15 | 22 | 22 |