| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 43640 | 640 | 40 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 03263 | 263 | 63 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 63197 | 197 | 97 | 24 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 17973 | 973 | 73 | 68 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 09089 | 089 | 89 | 22 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 12448 | 448 | 48 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 99023 | 023 | 23 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 52496 | 496 | 96 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 95821 | 821 | 21 | 97 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 07656 | 656 | 56 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 41745 | 745 | 45 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 10990 | 990 | 90 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 22274 | 274 | 74 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 78255 | 255 | 55 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 73642 | 642 | 42 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 13843 | 843 | 43 | 71 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 06706 | 706 | 06 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 74527 | 527 | 27 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 79350 | 350 | 50 | 26 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 90128 | 128 | 28 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 88392 | 392 | 92 | 89 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 75168 | 168 | 68 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 25178 | 178 | 78 | 52 |
Tra cứu Hà Nội đặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95075
3 số trên
075
2 số dưới
02
Thông tin xổ số — Hà Nội đặc biệt
- Hà Nội đặc biệt là gì?
- Hà Nội đặc biệt là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội đặc biệt quay khi nào?
- Hà Nội đặc biệt quay lúc 16:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội đặc biệt?
- Kết quả Hà Nội đặc biệt tham chiếu từ xstachroi.com
- Tính Hà Nội đặc biệt ở đâu?
- Tính Hà Nội đặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội đặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 32 | 31 | 28 | 36 | 34 | 28 | 27 | 28 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 20 | 22 | 22 | 23 | 24 | 19 | 18 | 18 | 18 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 22 | 23 | 23 | 18 | 20 | 23 | 16 | 19 | 18 |