| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 16340 | 340 | 40 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 85623 | 623 | 23 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 53416 | 416 | 16 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 58304 | 304 | 04 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 52295 | 295 | 95 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 20978 | 978 | 78 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 92780 | 780 | 80 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 60444 | 444 | 44 | 60 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 40899 | 899 | 99 | 40 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 08394 | 394 | 94 | 08 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 69311 | 311 | 11 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 24804 | 804 | 04 | 24 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 71440 | 440 | 40 | 71 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 99742 | 742 | 42 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 69947 | 947 | 47 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 29373 | 373 | 73 | 29 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 70096 | 096 | 96 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 27354 | 354 | 54 | 27 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 37701 | 701 | 01 | 37 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 65672 | 672 | 72 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 43182 | 182 | 82 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 52723 | 723 | 23 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 45731 | 731 | 31 | 45 |
Tra cứu Lào sao — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
87803
3 số trên
803
2 số dưới
87
Thông tin xổ số — Lào sao
- Lào sao là gì?
- Lào sao là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào sao quay khi nào?
- Lào sao quay lúc 15:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào sao?
- Kết quả Lào sao tham chiếu từ laostars.com
- Tính Lào sao ở đâu?
- Tính Lào sao tại máy tính
Thống kê số ra Lào sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 31 | 34 | 33 | 36 | 28 | 28 | 30 | 28 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 21 | 22 | 20 | 25 | 20 | 21 | 17 | 16 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 21 | 17 | 21 | 18 | 23 | 20 | 17 | 21 | 21 |