| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 93256 | 256 | 56 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 13076 | 076 | 76 | 13 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 74414 | 414 | 14 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 81753 | 753 | 53 | 81 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 88586 | 586 | 86 | 88 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 70029 | 029 | 29 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 40833 | 833 | 33 | 40 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 74059 | 059 | 59 | 74 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 81791 | 791 | 91 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 60397 | 397 | 97 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 00435 | 435 | 35 | 00 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 91814 | 814 | 14 | 91 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 93213 | 213 | 13 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 55981 | 981 | 81 | 55 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 93434 | 434 | 34 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 47794 | 794 | 94 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 02166 | 166 | 66 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 23495 | 495 | 95 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 80118 | 118 | 18 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 97423 | 423 | 23 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 96192 | 192 | 92 | 96 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 13554 | 554 | 54 | 13 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 64998 | 998 | 98 | 64 |
Tra cứu Lào sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
63683
3 số trên
683
2 số dưới
63
Thông tin xổ số — Lào sao
- Lào sao là gì?
- Lào sao là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào sao quay khi nào?
- Lào sao quay lúc 15:45 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào sao?
- Kết quả Lào sao tham chiếu từ laostars.com
- Tính Lào sao ở đâu?
- Tính Lào sao tại máy tính
Thống kê số ra Lào sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 36 | 30 | 29 | 32 | 27 | 29 | 26 | 32 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 23 | 20 | 18 | 24 | 18 | 21 | 15 | 20 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 27 | 19 | 22 | 16 | 20 | 18 | 19 | 19 | 19 |