| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 022754 | 754 | 54 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 036737 | 737 | 37 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 286601 | 601 | 01 | 28 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 450491 | 491 | 91 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 365792 | 792 | 92 | 36 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 608996 | 996 | 96 | 60 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 610941 | 941 | 41 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 729896 | 896 | 96 | 72 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 607691 | 691 | 91 | 60 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 964465 | 465 | 65 | 96 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 460383 | 383 | 83 | 46 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 763693 | 693 | 93 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 734408 | 408 | 08 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 457254 | 254 | 54 | 45 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 624315 | 315 | 15 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 862723 | 723 | 23 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 534169 | 169 | 69 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 434782 | 782 | 82 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 876920 | 920 | 20 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 607126 | 126 | 26 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 879006 | 006 | 06 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 890377 | 377 | 77 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 898407 | 407 | 07 | 89 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39
Thông tin xổ số — Mekong thường
- Mekong thường là gì?
- Mekong thường là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Mekong thường quay khi nào?
- Mekong thường quay lúc 18:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Mekong thường?
- Kết quả Mekong thường tham chiếu từ laomaekhong.com
- Tính Mekong thường ở đâu?
- Tính Mekong thường tại máy tính
Thống kê số ra Mekong thường (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 39 | 32 | 28 | 24 | 28 | 26 | 39 | 33 | 23 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 23 | 20 | 14 | 13 | 17 | 33 | 21 | 14 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 11 | 20 | 24 | 22 | 20 | 27 | 21 | 21 | 15 |