| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 12353 | 353 | 53 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 92181 | 181 | 81 | 92 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 98432 | 432 | 32 | 98 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 91326 | 326 | 26 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 31646 | 646 | 46 | 31 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 99162 | 162 | 62 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 47559 | 559 | 59 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 36915 | 915 | 15 | 36 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 76959 | 959 | 59 | 76 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 75136 | 136 | 36 | 75 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 25466 | 466 | 66 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 88871 | 871 | 71 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 36399 | 399 | 99 | 36 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 30968 | 968 | 68 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 01128 | 128 | 28 | 01 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 05068 | 068 | 68 | 05 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 56318 | 318 | 18 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 05162 | 162 | 62 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 44306 | 306 | 06 | 44 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 03679 | 679 | 79 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 37945 | 945 | 45 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 51929 | 929 | 29 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 44058 | 058 | 58 | 44 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
48627
3 số trên
627
2 số dưới
48
Thông tin xổ số — Lào ASEAN
- Lào ASEAN là gì?
- Lào ASEAN là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào ASEAN quay khi nào?
- Lào ASEAN quay lúc 21:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào ASEAN?
- Kết quả Lào ASEAN tham chiếu từ lotterylaosasean.com
- Tính Lào ASEAN ở đâu?
- Tính Lào ASEAN tại máy tính
Thống kê số ra Lào ASEAN (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 35 | 26 | 27 | 26 | 29 | 38 | 21 | 30 | 34 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 19 | 21 | 17 | 18 | 21 | 26 | 17 | 22 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 20 | 24 | 24 | 18 | 26 | 14 | 18 | 19 | 22 |