| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 71136 | 136 | 36 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 69755 | 755 | 55 | 69 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 35192 | 192 | 92 | 35 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 33498 | 498 | 98 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 62935 | 935 | 35 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 69430 | 430 | 30 | 69 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 23090 | 090 | 90 | 23 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 28064 | 064 | 64 | 28 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 85347 | 347 | 47 | 85 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 25190 | 190 | 90 | 25 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 74959 | 959 | 59 | 74 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 29158 | 158 | 58 | 29 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 73064 | 064 | 64 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 10323 | 323 | 23 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 44615 | 615 | 15 | 44 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 09012 | 012 | 12 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 58616 | 616 | 16 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 29585 | 585 | 85 | 29 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 63828 | 828 | 28 | 63 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 20350 | 350 | 50 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 28576 | 576 | 76 | 28 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 27098 | 098 | 98 | 27 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 37448 | 448 | 48 | 37 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26
Thông tin xổ số — Lào ASEAN
- Lào ASEAN là gì?
- Lào ASEAN là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào ASEAN quay khi nào?
- Lào ASEAN quay lúc 21:00 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào ASEAN?
- Kết quả Lào ASEAN tham chiếu từ lotterylaosasean.com
- Tính Lào ASEAN ở đâu?
- Tính Lào ASEAN tại máy tính
Thống kê số ra Lào ASEAN (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 34 | 37 | 27 | 30 | 26 | 28 | 34 | 24 | 32 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 21 | 17 | 20 | 19 | 20 | 23 | 18 | 22 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 20 | 29 | 21 | 23 | 23 | 15 | 18 | 18 | 20 |