| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 59630 | 630 | 30 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 05123 | 123 | 23 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 02582 | 582 | 82 | 25 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 54970 | 970 | 70 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 53825 | 825 | 25 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 05122 | 122 | 22 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 57165 | 165 | 65 | 71 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 01322 | 322 | 22 | 13 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 53872 | 872 | 72 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 52350 | 350 | 50 | 23 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 51908 | 908 | 08 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 59125 | 125 | 25 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 56375 | 375 | 75 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 88515 | 515 | 15 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 00692 | 692 | 92 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 33521 | 521 | 21 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 08751 | 751 | 51 | 87 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 50900 | 900 | 00 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 55634 | 634 | 34 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 09187 | 187 | 87 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 57308 | 308 | 08 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 52132 | 132 | 32 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 85440 | 440 | 40 | 54 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
58267
3 số trên
267
2 số dưới
82
Thông tin xổ số — Lào Ayara
- Lào Ayara là gì?
- Lào Ayara là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Ayara quay khi nào?
- Lào Ayara quay lúc 23:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Ayara?
- Kết quả Lào Ayara tham chiếu từ laosiyara.com
- Tính Lào Ayara ở đâu?
- Tính Lào Ayara tại máy tính
Thống kê số ra Lào Ayara (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 33 | 40 | 28 | 20 | 33 | 23 | 31 | 29 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 19 | 31 | 14 | 14 | 25 | 13 | 23 | 17 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 23 | 18 | 24 | 10 | 21 | 19 | 13 | 28 | 24 |