| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 53910 | 910 | 10 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 58835 | 835 | 35 | 88 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 52197 | 197 | 97 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 60129 | 129 | 29 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 15182 | 182 | 82 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 05307 | 307 | 07 | 53 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 58327 | 327 | 27 | 83 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 63349 | 349 | 49 | 33 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 98791 | 791 | 91 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 95098 | 098 | 98 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 53786 | 786 | 86 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 50646 | 646 | 46 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 58957 | 957 | 57 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 02857 | 857 | 57 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 78950 | 950 | 50 | 89 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 10928 | 928 | 28 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 05565 | 565 | 65 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 58267 | 267 | 67 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 50360 | 360 | 60 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 93651 | 651 | 51 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 39005 | 005 | 05 | 90 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 02315 | 315 | 15 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 78263 | 263 | 63 | 82 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02
Thông tin xổ số — Lào Ayara
- Lào Ayara là gì?
- Lào Ayara là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào Ayara quay khi nào?
- Lào Ayara quay lúc 23:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào Ayara?
- Kết quả Lào Ayara tham chiếu từ laosiyara.com
- Tính Lào Ayara ở đâu?
- Tính Lào Ayara tại máy tính
Thống kê số ra Lào Ayara (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 35 | 33 | 22 | 25 | 28 | 18 | 46 | 30 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 17 | 26 | 21 | 15 | 14 | 19 | 13 | 30 | 19 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 19 | 19 | 14 | 23 | 21 | 10 | 20 | 31 | 23 |