| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 43316 | 316 | 16 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 04502 | 502 | 02 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 96940 | 940 | 40 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 12079 | 079 | 79 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 91843 | 843 | 43 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 20315 | 315 | 15 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 79803 | 803 | 03 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 87324 | 324 | 24 | 87 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 31820 | 820 | 20 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 02458 | 458 | 58 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 20470 | 470 | 70 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 06162 | 162 | 62 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 38031 | 031 | 31 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 17052 | 052 | 52 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 76815 | 815 | 15 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 04451 | 451 | 51 | 04 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 42639 | 639 | 39 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 71605 | 605 | 05 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 78213 | 213 | 13 | 78 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 90727 | 727 | 27 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 43553 | 553 | 53 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 12584 | 584 | 84 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 21353 | 353 | 53 | 21 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
87271
3 số trên
271
2 số dưới
87
Thông tin xổ số — Làosáng
- Làosáng là gì?
- Làosáng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Làosáng quay khi nào?
- Làosáng quay lúc 08:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Làosáng?
- Kết quả Làosáng tham chiếu từ laochowlottery.com
- Tính Làosáng ở đâu?
- Tính Làosáng tại máy tính
Thống kê số ra Làosáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 35 | 27 | 32 | 37 | 28 | 34 | 28 | 24 | 26 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 17 | 19 | 24 | 16 | 23 | 19 | 18 | 19 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 25 | 22 | 16 | 24 | 19 | 18 | 19 | 23 | 15 |