| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 68230 | 230 | 30 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 45253 | 253 | 53 | 45 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 65145 | 145 | 45 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 79296 | 296 | 96 | 79 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 22490 | 490 | 90 | 22 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 13480 | 480 | 80 | 13 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 29205 | 205 | 05 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 17696 | 696 | 96 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 13094 | 094 | 94 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 16928 | 928 | 28 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 56130 | 130 | 30 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 02740 | 740 | 40 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 18580 | 580 | 80 | 18 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 13468 | 468 | 68 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 14385 | 385 | 85 | 14 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 94051 | 051 | 51 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 97310 | 310 | 10 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 46936 | 936 | 36 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 53687 | 687 | 87 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 08312 | 312 | 12 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 67280 | 280 | 80 | 67 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 94652 | 652 | 52 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 84397 | 397 | 97 | 84 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
12075
3 số trên
075
2 số dưới
12
Thông tin xổ số — Làosáng
- Làosáng là gì?
- Làosáng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Làosáng quay khi nào?
- Làosáng quay lúc 08:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Làosáng?
- Kết quả Làosáng tham chiếu từ laochowlottery.com
- Tính Làosáng ở đâu?
- Tính Làosáng tại máy tính
Thống kê số ra Làosáng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 43 | 25 | 30 | 29 | 24 | 32 | 30 | 29 | 30 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 30 | 14 | 17 | 19 | 19 | 20 | 20 | 16 | 26 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 23 | 21 | 19 | 26 | 20 | 21 | 20 | 23 | 14 |