| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 752713 | 713 | 13 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 438481 | 481 | 81 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 813306 | 306 | 06 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 143598 | 598 | 98 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 868304 | 304 | 04 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 848230 | 230 | 30 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 820416 | 416 | 16 | 82 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 089693 | 693 | 93 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 960724 | 724 | 24 | 96 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 976831 | 831 | 31 | 97 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 146557 | 557 | 57 | 14 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 350174 | 174 | 74 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 876702 | 702 | 02 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 905564 | 564 | 64 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 392946 | 946 | 46 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 522489 | 489 | 89 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 122708 | 708 | 08 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 760091 | 091 | 91 | 76 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 384591 | 591 | 91 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 020896 | 896 | 96 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 750214 | 214 | 14 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 431795 | 795 | 95 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 710198 | 198 | 98 | 71 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
499783
3 số trên
783
2 số dưới
49
Thông tin xổ số — Lào thịnh vượng
- Lào thịnh vượng là gì?
- Lào thịnh vượng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thịnh vượng quay khi nào?
- Lào thịnh vượng quay lúc 14:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thịnh vượng?
- Kết quả Lào thịnh vượng tham chiếu từ laojaroen.com
- Tính Lào thịnh vượng ở đâu?
- Tính Lào thịnh vượng tại máy tính
Thống kê số ra Lào thịnh vượng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 31 | 29 | 33 | 31 | 31 | 29 | 27 | 29 | 29 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 25 | 20 | 19 | 19 | 21 | 20 | 15 | 20 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 25 | 14 | 18 | 20 | 16 | 20 | 27 | 24 | 17 |