| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 183763 | 763 | 63 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 806316 | 316 | 16 | 80 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 176985 | 985 | 85 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 450369 | 369 | 69 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 870293 | 293 | 93 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 930574 | 574 | 74 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 518506 | 506 | 06 | 51 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 575007 | 007 | 07 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 257665 | 665 | 65 | 25 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 712904 | 904 | 04 | 71 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 633547 | 547 | 47 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 042126 | 126 | 26 | 04 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 817862 | 862 | 62 | 81 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 413120 | 120 | 20 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 495831 | 831 | 31 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 168025 | 025 | 25 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 092086 | 086 | 86 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 046217 | 217 | 17 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 678996 | 996 | 96 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 517692 | 692 | 92 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 785403 | 403 | 03 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 252806 | 806 | 06 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 867335 | 335 | 35 | 86 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
306551
3 số trên
551
2 số dưới
30
Thông tin xổ số — Lào thịnh vượng
- Lào thịnh vượng là gì?
- Lào thịnh vượng là xổ số Lào. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Lào thịnh vượng quay khi nào?
- Lào thịnh vượng quay lúc 14:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Lào thịnh vượng?
- Kết quả Lào thịnh vượng tham chiếu từ laojaroen.com
- Tính Lào thịnh vượng ở đâu?
- Tính Lào thịnh vượng tại máy tính
Thống kê số ra Lào thịnh vượng (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 29 | 35 | 29 | 24 | 34 | 35 | 30 | 25 | 28 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 22 | 30 | 16 | 15 | 26 | 21 | 19 | 16 | 13 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 23 | 15 | 22 | 23 | 15 | 21 | 24 | 17 | 19 |